Ngoạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Như ngoác (nhưng thường hàm ý chê).
Ví dụ:
Anh ta cười ngoạc miệng, làm cả bàn ngượng chín mặt.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như ngoác (nhưng thường hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Nó cười ngoạc miệng, nhìn hơi thô.
- Bạn ấy há ngoạc miệng khi ngạc nhiên.
- Cửa tủ mở ngoạc, đồ đạc suýt rơi ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta cười ngoạc cả môi, trông kém duyên hẳn.
- Cửa lớp bị gió thổi mở ngoạc, đập vào tường ầm một cái.
- Tấm bìa dán ẩu nên toang ngoạc ra chỉ sau một buổi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cười ngoạc miệng, làm cả bàn ngượng chín mặt.
- Những vết nứt ngoạc trên tường phơi ra sự cẩu thả của chủ nhà.
- Cánh cửa quảng cáo mở ngoạc giữa phố, khoe sự lòe loẹt hơn là lời mời.
- Có những nỗi buồn không bật khóc, chỉ ngoạc miệng trong lòng, xấu xí và khó nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như ngoác (nhưng thường hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoạc | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chê bai hành động mở rộng miệng hoặc vật gì đó một cách quá mức, thiếu duyên dáng. Ví dụ: Anh ta cười ngoạc miệng, làm cả bàn ngượng chín mặt. |
| ngoác | Khẩu ngữ, trung tính hoặc hơi tiêu cực, chỉ hành động mở rộng miệng hoặc vật gì đó một cách rộng rãi, có thể thiếu duyên. Ví dụ: Nó ngoác miệng cười một cách vô duyên. |
| ngậm | Trung tính, chỉ hành động giữ vật gì đó trong miệng hoặc khép miệng lại. Ví dụ: Nó ngậm miệng không nói gì. |
| khép | Trung tính, chỉ hành động đóng lại, thu hẹp lại, thường dùng cho môi, cửa. Ví dụ: Cô bé khép môi lại sau khi nói. |
| mím | Trung tính, chỉ hành động khép chặt môi lại, thường thể hiện sự kiềm chế cảm xúc. Ví dụ: Anh ấy mím chặt môi, không nói một lời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động mở rộng miệng hoặc mắt một cách quá mức, thường mang ý chê bai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh động, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái chê bai hoặc không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự quá mức của hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngoác"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng khi muốn diễn đạt một cách trung lập hoặc tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cửa ngoạc ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể có thể mở rộng, ví dụ: "miệng ngoạc", "cửa ngoạc".






Danh sách bình luận