Hoác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. (kết hợp hạn chế). (Khoảng trống mở ra) rộng quá cỡ.
Ví dụ: Cánh cổng mở hoác, ai cũng có thể bước vào.
2.
động từ
(ít dùng). Mở to, mở rộng quá cỡ.
Ví dụ: Anh mở mắt hoác khi nghe tin thăng chức.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). (Khoảng trống mở ra) rộng quá cỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa sổ mở hoác, gió thổi tung rèm.
  • Cái miệng hang há hoác giữa bãi đất.
  • Cái túi rách hoác, bút chì rơi ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cánh cửa lớp bật hoác, để lộ hành lang sáng loá.
  • Lỗ hổng trên tường toạc hoác sau cơn bão.
  • Trần nhà nứt, để hoác một khe nhìn thấy trời.
3
Người trưởng thành
  • Cánh cổng mở hoác, ai cũng có thể bước vào.
  • Sau trận cãi vã, khoảng cách giữa họ như hoác ra, lạnh và rỗng.
  • Con đường quen mở hoác vào chiều mưa, trơ trọi và dài thêm.
  • Phòng họp bỏ không, cửa để hoác, giấy tờ vương trên bàn.
Nghĩa 2: (ít dùng). Mở to, mở rộng quá cỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé ngáp một cái miệng hoác.
  • Bạn ấy mở mắt hoác vì ngạc nhiên.
  • Con mèo mở miệng hoác khi kêu meo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy mở mắt hoác trước màn ảo thuật bất ngờ.
  • Thằng bé cười to, miệng hoác, lộ cả răng sữa.
  • Người dẫn chuyện dang tay hoác để chào khán giả.
3
Người trưởng thành
  • Anh mở mắt hoác khi nghe tin thăng chức.
  • Đám đông há miệng hoác trước cú lộn người, rồi vỗ tay rào rào.
  • Cô bật cửa sổ hoác ra để đuổi mùi khói còn vương.
  • Đứa trẻ ngáp hoác cả miệng, kéo theo một tiếng ư ử dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, tạo cảm giác bất ngờ hoặc quá mức.
  • Thích hợp trong văn chương hoặc nghệ thuật để nhấn mạnh sự mở rộng quá mức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh về sự mở rộng quá mức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với hình ảnh cụ thể để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mở rộng thông thường như "mở rộng".
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cửa hoác ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật (như cửa, miệng) và trạng từ chỉ mức độ (như quá, rộng).
toác ngoác banh bành choác loác phanh rộng mở