Bành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ghế có lưng tựa vào hai tay vịn, đặt lên lưng voi để ngồi.
Ví dụ: Họ buộc chặt bành lên lưng voi trước khi xuất phát.
Nghĩa: Ghế có lưng tựa vào hai tay vịn, đặt lên lưng voi để ngồi.
1
Học sinh tiểu học
  • Người quản tượng đặt chiếc bành lên lưng voi để chở khách tham quan.
  • Bé nhìn cái bành chắc chắn và hỏi sao ngồi trên voi mà vẫn an toàn.
  • Con voi bước chậm rãi, cái bành đung đưa nhẹ như chiếc ghế biết đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ hội, đoàn du khách ngồi ngay ngắn trên bành, nhìn cánh rừng chạy lùi phía sau.
  • Chiếc bành bằng gỗ có đệm vải, giúp người ngồi vững khi voi vượt qua con suối cạn.
  • Bạn tớ kể cảm giác ngồi bành rất lạ, vừa cao vừa nghe tiếng voi thở đều ngay bên tai.
3
Người trưởng thành
  • Họ buộc chặt bành lên lưng voi trước khi xuất phát.
  • Nhìn chiếc bành mòn vệt tay vịn, tôi hình dung những chuyến đi xa xưa qua rừng sâu.
  • Ngồi trong bành, người ta thấy mình bé nhỏ trước thung lũng mây phủ và tiếng rừng thầm thì.
  • Bành không chỉ là chỗ ngồi, mà còn là ký ức của vùng núi nơi bước chân voi từng mở lối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản miêu tả lịch sử hoặc văn hóa liên quan đến voi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cổ điển hoặc truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về động vật học hoặc du lịch liên quan đến voi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ mang sắc thái cổ điển, gợi nhớ đến văn hóa truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động liên quan đến voi trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến voi.
  • Không có nhiều biến thể, từ này khá đặc thù.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ghế khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh liên quan đến voi.
  • Khác biệt với "ghế" thông thường ở chỗ "bành" chỉ dùng cho voi.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái bành lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (cái, chiếc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...