Mui

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mái che thuyền hay xe, thường có hình khum khum.
Ví dụ: Anh ngồi nép dưới mui ghe, nghe mưa gõ lộp bộp.
Nghĩa: Mái che thuyền hay xe, thường có hình khum khum.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngồi dưới mui thuyền, không sợ nắng.
  • Xe ngựa kéo có mui che mưa.
  • Bác tài kéo mui lại cho đỡ gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mưa đổ bất chợt, chúng tôi chui vào mui thuyền trò chuyện rì rầm.
  • Chiếc xe lam cũ với cái mui vải rung theo nhịp đường làng.
  • Nắng trưa hắt lửa, mà nhờ cái mui, cả bọn vẫn mát rượi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngồi nép dưới mui ghe, nghe mưa gõ lộp bộp.
  • Cô vén nhẹ mép mui, nhìn bờ cỏ lùi lại trong mùi sông mằn mặn.
  • Chiếc xe mui bạt cũ kỹ chạy ngang cánh đồng, tiếng máy lẫn trong gió xao xác.
  • Có những chuyến đi, chỉ cần một tấm mui che là đủ để lòng người thấy yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các phương tiện có mui như thuyền, xe ô tô.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả chi tiết cấu trúc của phương tiện giao thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh vật hoặc phương tiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp ô tô, đóng tàu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật.
  • Phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ phần mái che của phương tiện.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến phương tiện giao thông.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ một khái niệm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mùi" (hương thơm) do phát âm tương tự.
  • Khác biệt với "nóc" là phần trên cùng của một cấu trúc, không nhất thiết là mái che.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mui thuyền", "mui xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ phương tiện như "thuyền", "xe" và các từ chỉ định như "cái", "chiếc".