Nắp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của một vật, dùng để đậy vật ấy.
Ví dụ:
Anh đậy nắp nồi trước khi hạ lửa.
Nghĩa: Bộ phận của một vật, dùng để đậy vật ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Nồi đang sôi, mẹ đậy nắp lại cho kín.
- Bình nước bị đổ vì em quên vặn nắp.
- Con mở nắp hộp bút ra rồi lấy thước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nhớ đậy nắp chai sau khi uống, kẻo nước mất ga.
- Tớ đóng nắp thùng sơn thật chặt để mùi không bay khắp lớp.
- Bạn giữ nắp hộp cơm cẩn thận, kẻo rơi là thức ăn nguội ngay.
3
Người trưởng thành
- Anh đậy nắp nồi trước khi hạ lửa.
- Chai nước có nắp vặn chắc tay, đi đường xóc cũng không lo rò rỉ.
- Cô khẽ đặt nắp hộp vào, tiếng khớp nhẹ như dấu chấm hết của một ngày bận rộn.
- Đóng nắp lại, giữ hơi ấm bên trong như giữ chút yên bình còn sót.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận của một vật, dùng để đậy vật ấy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nắp | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ bộ phận che đậy của nhiều loại vật dụng. Ví dụ: Anh đậy nắp nồi trước khi hạ lửa. |
| vung | Trung tính, thường dùng cho nồi, chảo, mang sắc thái thân mật hơn 'nắp' khi nói về đồ dùng nhà bếp. Ví dụ: Cô ấy nhấc vung nồi ra để kiểm tra thức ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đóng mở các vật dụng hàng ngày như chai, hộp, nồi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc mô tả kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết một cảnh vật cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến thiết kế hoặc sản xuất bao bì, dụng cụ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ bộ phận dùng để đậy kín một vật.
- Tránh dùng khi không có ý định miêu tả chi tiết cấu trúc của vật dụng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại nắp (ví dụ: nắp chai, nắp hộp).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nắp" trong các ngữ cảnh không liên quan đến vật dụng.
- Khác biệt với từ "nắp đậy" ở chỗ "nắp" thường chỉ phần đậy, còn "nắp đậy" có thể bao hàm cả hành động đậy.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nắp chai", "nắp hộp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (mở, đậy), tính từ (chặt, lỏng), và các danh từ khác (chai, hộp).





