Ngoa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nói) quá so với sự thật, có sự phóng đại hoặc thêm thắt.
Ví dụ: Anh ấy hay nói ngoa để làm câu chuyện thêm kịch tính.
Nghĩa: (Nói) quá so với sự thật, có sự phóng đại hoặc thêm thắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy kể chuyện con cá to lắm, nhưng chắc là nói ngoa cho vui.
  • Cậu bé khoe chạy nhanh như gió, mẹ cười bảo con nói ngoa rồi.
  • Bạn Lan bảo cái bánh to bằng cái mâm, nghe có vẻ ngoa quá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bảo bài kiểm tra dễ như chơi, nghe cũng hơi ngoa vì cả lớp đều than khó.
  • Cậu ấy kể một mạch về chuyến đi “đầy kịch tính”, mà ai cũng biết cậu thường nói ngoa cho câu chuyện hấp dẫn.
  • Status của bạn có vẻ ngoa quá: mưa một chút mà tả như bão quét qua trường.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hay nói ngoa để làm câu chuyện thêm kịch tính.
  • Quảng cáo hứa hẹn kết quả thần kỳ, nhưng tôi ngửi thấy mùi ngoa ngay từ câu đầu.
  • Trong buổi họp, ông ta vẽ ra viễn cảnh rực rỡ đến mức nghe thành ngoa, khiến tôi dè chừng.
  • Có lúc sự thật đủ hay rồi, thêm chút ngoa lại biến thành nghi hoặc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nói) quá so với sự thật, có sự phóng đại hoặc thêm thắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoa Thường dùng trong khẩu ngữ, mang ý phê phán nhẹ, chỉ việc nói quá sự thật để gây ấn tượng hoặc làm câu chuyện thêm phần kịch tính. Ví dụ: Anh ấy hay nói ngoa để làm câu chuyện thêm kịch tính.
phóng đại Trung tính đến hơi tiêu cực, miêu tả việc làm cho sự việc lớn hơn, nghiêm trọng hơn hoặc quan trọng hơn thực tế. Ví dụ: Anh ấy có thói quen phóng đại mọi chuyện.
thật Trung tính, chỉ sự đúng đắn, không sai lệch so với thực tế. Ví dụ: Cô ấy luôn nói thật, không bao giờ thêm bớt.
chính xác Trung tính, nhấn mạnh sự đúng đắn, không có sai sót hay sai lệch về chi tiết. Ví dụ: Thông tin anh ấy cung cấp rất chính xác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về cách nói của ai đó khi họ phóng đại sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc nhấn mạnh tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không trung thực hoặc thiếu chính xác.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc nhấn mạnh sự phóng đại trong lời nói của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác tuyệt đối.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động nói để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phóng đại" nhưng "ngoa" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói ngoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nói, kể) hoặc danh từ chỉ hành động (lời, chuyện).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...