Ngo ngoe

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cử động một cách khẽ khàng, yếu ớt; cựa quậy.
Ví dụ: Ông lão chợp mắt, đôi môi vẫn ngo ngoe như muốn nói gì đó.
Nghĩa: Cử động một cách khẽ khàng, yếu ớt; cựa quậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sâu nhỏ ngo ngoe trên chiếc lá non.
  • Em bé mới dậy, ngón tay ngo ngoe trong chăn.
  • Con cá bị mắc câu chỉ ngo ngoe trong chậu nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngọn lửa còn sót lại ngo ngoe dưới lớp tro ẩm.
  • Sau cơn mưa, con giun ngo ngoe tìm đường lên mặt đất.
  • Búp lá vừa nhú ngo ngoe như muốn mở ra đón nắng.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão chợp mắt, đôi môi vẫn ngo ngoe như muốn nói gì đó.
  • Ở rìa bờ ruộng, con cua bị trói càng chỉ ngo ngoe, bất lực trước con nước ròng.
  • Trong căn phòng vắng, chiếc rèm ngo ngoe theo luồng gió yếu, như thở dài.
  • Ý nghĩ cũ kỹ ngo ngoe trong đầu tôi, không đủ mạnh để trỗi dậy nhưng cũng chẳng chịu biến mất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cử động một cách khẽ khàng, yếu ớt; cựa quậy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giãy giụa quẫy đạp
Từ Cách sử dụng
ngo ngoe yếu, nhẹ; trung tính; miêu tả vận động rất nhỏ Ví dụ: Ông lão chợp mắt, đôi môi vẫn ngo ngoe như muốn nói gì đó.
ngọ nguậy trung tính; mức độ nhẹ—trung bình, phổ thông Ví dụ: Đứa bé ngọ nguậy trong chăn.
cựa quậy trung tính; nhẹ, phổ thông Ví dụ: Con cá cựa quậy yếu ớt trên cạn.
giãy giụa mạnh; sắc thái khẩn cấp/đau đớn, khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta giãy giụa dữ dội khi bị trói.
quẫy đạp mạnh; trung tính—khẩu ngữ, diễn tả cử động mạnh Ví dụ: Con cá quẫy đạp loạn xạ trong lưới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ nhỏ hoặc động vật nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, yếu ớt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, yếu ớt, thường mang sắc thái dễ thương hoặc trìu mến.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động nhỏ, nhẹ nhàng của sinh vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả trạng thái yếu ớt, nhỏ bé.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả chuyển động mạnh hơn như "quẫy đạp".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con sâu ngo ngoe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sinh vật hoặc bộ phận cơ thể, ví dụ: "tay ngo ngoe".