Ngợ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hơi ngờ, chưa dám tin hẳn vào điều đã nghe, đã thấy.
Ví dụ:
Tôi ngợ lời hứa ấy.
Nghĩa: Hơi ngờ, chưa dám tin hẳn vào điều đã nghe, đã thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Con ngợ tin khi thấy con mèo tự mở cửa.
- Bạn kể điểm mười, tớ vẫn ngợ vì bài kiểm tra rất khó.
- Mẹ nói mai có tuyết, em còn ngợ vì trời đang nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khoe đã gặp thần tượng ngoài phố, tôi vẫn ngợ vì không thấy hình nào.
- Nghe tin đội mình lội ngược dòng ở phút cuối, tôi ngợ lắm cho đến khi xem lại băng trận đấu.
- Tin nhắn xin lỗi đến quá muộn, khiến tôi ngợ không biết có thật lòng hay không.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngợ lời hứa ấy.
- Tin đồn lan nhanh, nhưng ai cũng ngợ cho đến khi có thông báo chính thức.
- Ánh mắt anh ta chao qua quá vội, làm tôi ngợ cái bắt tay nhiệt tình kia.
- Tôi ngợ chính niềm vui vừa nhận, sợ nó chỉ là tia chớp thoáng qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hơi ngờ, chưa dám tin hẳn vào điều đã nghe, đã thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngợ | Diễn tả một trạng thái nghi ngờ nhẹ, do dự, chưa hoàn toàn chấp nhận sự thật. Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói. Ví dụ: Tôi ngợ lời hứa ấy. |
| ngờ | Trung tính, phổ biến, chỉ sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn, có thể dùng cho mức độ nghi ngờ từ nhẹ đến vừa. Ví dụ: Tôi ngờ rằng có điều gì đó không ổn. |
| tin | Trung tính, phổ biến, chỉ sự chấp nhận điều gì đó là đúng, thật, hoặc có thật. Ví dụ: Tôi tin vào những gì anh ấy nói. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự nghi ngờ nhẹ nhàng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghi ngờ nhẹ nhàng, không chắc chắn.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự nghi ngờ mà không quá mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự chắc chắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngờ" khi không chú ý đến sắc thái nhẹ nhàng hơn của "ngợ".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghi ngờ muốn thể hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôi ngợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "hơi", "chưa".






Danh sách bình luận