Nghìn trùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cách gọi khác ngàn trùng. (văn chương). Nói xa xôi lắm, như cách trở núi sông trùng trùng điệp điệp.
Ví dụ:
Chúng ta cách nhau một nghìn trùng.
Nghĩa: cách gọi khác ngàn trùng. (văn chương). Nói xa xôi lắm, như cách trở núi sông trùng trùng điệp điệp.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bà ngoại ở nghìn trùng xa, con chỉ gặp bà qua màn hình.
- Chú bộ đội đi công tác nơi nghìn trùng, mẹ ngày nào cũng mong tin.
- Con thả chiếc thuyền giấy và tưởng tượng nó trôi đến nơi nghìn trùng phía cuối sông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nhìn đỉnh núi mờ trong mưa mà thấy như có một nghìn trùng ngăn cách giữa mình và bạn.
- Thư chưa gửi mà lòng đã thấy nghìn trùng, khoảng cách dài hơn cả đường quốc lộ.
- Dù mạng xã hội kết nối liên tục, có lúc giữa hai người vẫn là một khoảng nghìn trùng lặng im.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cách nhau một nghìn trùng.
- Cứ tưởng chỉ là vài trạm xe, ai ngờ là một nghìn trùng của đời sống và ý nghĩ.
- Giữa tiếng cười bữa tiệc, tôi bỗng thấy mình đứng bên này bờ, họ ở phía nghìn trùng.
- Cơn mưa kéo dài, con đường ngắn ngủi bỗng hóa nghìn trùng, chẳng ai đủ kiên nhẫn quay lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả khoảng cách xa xôi, cách trở, tạo cảm giác mênh mông, vô tận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xa xôi, cách trở, thường mang tính chất lãng mạn, trữ tình.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh mênh mông, xa xôi trong văn học, thơ ca.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả thiên nhiên, không gian rộng lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khoảng cách khác như "xa xôi", "cách trở" nhưng "nghìn trùng" mang sắc thái văn chương hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghìn trùng xa cách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận