Nghiệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Khắt khe quá đáng trong cách đối xử, làm cho người khác phải đau khổ.
Ví dụ:
Anh ta nghiệt với nhân viên, không cho ai một lối thoát.
Nghĩa: (ít dùng). Khắt khe quá đáng trong cách đối xử, làm cho người khác phải đau khổ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông chủ nghiệt với chú bé, mắng chửi vì lỗi rất nhỏ.
- Người dì nghiệt, bắt em làm việc suốt mà không cho nghỉ.
- Cô quản lý nghiệt, phạt cả lớp dù chỉ một bạn nói chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ một sơ suất nhỏ mà bị mắng thậm tệ, cậu thấy cô ấy quá nghiệt.
- Những lời nhận xét nghiệt của huấn luyện viên làm cả đội chùn bước.
- Án phạt nghiệt khiến học sinh cảm giác mình không còn cơ hội sửa sai.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nghiệt với nhân viên, không cho ai một lối thoát.
- Những quy tắc nghiệt áp xuống từng ngày, bào mòn lòng nhiệt thành của cả nhóm.
- Có lúc chúng ta cần nghiêm khắc, nhưng đừng nghiệt đến mức làm người khác mất niềm tin.
- Quyền lực không đáng sợ bằng bàn tay nghiệt nắm nó, vì ở đó lòng thương bị bóp nghẹt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Khắt khe quá đáng trong cách đối xử, làm cho người khác phải đau khổ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghiệt | Mạnh, tiêu cực, mang tính phê phán, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính chất trang trọng, lên án. Ví dụ: Anh ta nghiệt với nhân viên, không cho ai một lối thoát. |
| khắc nghiệt | Mạnh, tiêu cực, thường dùng để chỉ sự hà khắc, gay gắt trong cách đối xử hoặc điều kiện sống. Ví dụ: Ông chủ nổi tiếng khắc nghiệt với nhân viên, không cho phép bất kỳ sai sót nào. |
| tàn nhẫn | Rất mạnh, tiêu cực, chỉ sự độc ác, không có lòng trắc ẩn, gây đau khổ cho người khác. Ví dụ: Hành động tàn nhẫn của hắn ta đã khiến nhiều người phải chịu đựng. |
| ác nghiệt | Mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh sự độc ác, tàn bạo và gây hại trong cách đối xử. Ví dụ: Bà mẹ kế ác nghiệt thường xuyên hành hạ cô bé. |
| nhân hậu | Mạnh, tích cực, chỉ lòng tốt, sự tử tế, thương người và sẵn lòng giúp đỡ. Ví dụ: Bà cụ nổi tiếng nhân hậu, luôn đối xử tốt với mọi người xung quanh. |
| khoan dung | Trung tính đến tích cực, chỉ sự rộng lượng, tha thứ, không khắt khe quá đáng. Ví dụ: Anh ấy luôn khoan dung với những lỗi lầm nhỏ của đồng nghiệp. |
| tử tế | Trung tính đến tích cực, chỉ sự tốt bụng, lịch sự và chu đáo trong cách đối xử. Ví dụ: Cô ấy luôn đối xử tử tế với mọi người, không bao giờ làm mất lòng ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống khắc nghiệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khắc nghiệt trong cách đối xử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc cảm giác nặng nề.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nghiêm khắc" nhưng "nghiệt" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghiệt", "quá nghiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đối tượng bị tác động.





