Nghĩa thương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(dùng phụ sau d.). Quỹ gồm tiền và chủ yếu là thóc, lập ra ở nông thôn thời trước để phòng cứu đói khi mất mùa.
Ví dụ: Ngày xưa, nhiều làng duy trì nghĩa thương để phòng khi đói kém.
Nghĩa: (dùng phụ sau d.). Quỹ gồm tiền và chủ yếu là thóc, lập ra ở nông thôn thời trước để phòng cứu đói khi mất mùa.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong làng xưa có nghĩa thương để dành thóc giúp người đói khi mất mùa.
  • Ông trưởng thôn bảo ai cũng góp một ít vào nghĩa thương của làng.
  • Khi bão làm hư lúa, nghĩa thương mở kho phát thóc cho dân nghèo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Làng lập nghĩa thương như một kho thóc chung, để lỡ mùa màng thất bát còn có cái cứu đói.
  • Bà kể thời trước, mỗi vụ gặt đều trích thóc bỏ vào nghĩa thương, coi đó là bờ vai cho cả làng khi giáp hạt.
  • Nhờ nghĩa thương, nhiều gia đình qua được những tháng đói, không phải bán rẻ ruộng nương.
3
Người trưởng thành
  • Ngày xưa, nhiều làng duy trì nghĩa thương để phòng khi đói kém.
  • Nghĩa thương là sự phòng bị của cộng đồng: góp nhặt từng đấu thóc để giữ yên bếp lửa lúc giáp hạt.
  • Khi mùa màng lụn bại, tiếng mõ gọi dân ra đình, kho nghĩa thương mở cửa, thúng thóc chia đều theo suất.
  • Trong ký ức người già, nghĩa thương không chỉ là hũ thóc chung mà còn là lời thề cưu mang nhau của cả làng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng phụ sau d.). Quỹ gồm tiền và chủ yếu là thóc, lập ra ở nông thôn thời trước để phòng cứu đói khi mất mùa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghĩa thương trang trọng, cổ/LS; sắc thái trung tính, chỉ một thiết chế cứu tế cộng đồng Ví dụ: Ngày xưa, nhiều làng duy trì nghĩa thương để phòng khi đói kém.
nghĩa thương tự dạng – dùng như thuật ngữ cố định; trang trọng, cổ Ví dụ: Làng lập nghĩa thương để cứu đói vụ hạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về kinh tế nông thôn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống nông thôn xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử kinh tế và xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm cộng đồng trong bối cảnh lịch sử.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Gợi nhớ về một thời kỳ lịch sử cụ thể, mang tính hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các biện pháp kinh tế xã hội trong lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các quỹ từ thiện hiện đại nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "quỹ từ thiện" ở chỗ "nghĩa thương" có tính chất tự cung tự cấp trong cộng đồng nông thôn.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quỹ nghĩa thương", "kho nghĩa thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "cái") và các động từ chỉ hành động liên quan đến quản lý hoặc sử dụng (như "lập", "duy trì").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...