Nghĩa quân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quân đội được tổ chức nên trong cuộc khởi nghĩa.
Ví dụ:
Nghĩa quân là lực lượng vũ trang của cuộc khởi nghĩa.
Nghĩa: Quân đội được tổ chức nên trong cuộc khởi nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Người dân làng gia nhập nghĩa quân để chống giặc.
- Nghĩa quân cắm cờ trên đỉnh đồi báo hiệu chiến thắng.
- Bà kể chuyện nghĩa quân bí mật hành quân trong rừng tre.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống vang lên, nghĩa quân đồng loạt tiến về đồn.
- Nghĩa quân nương theo sương sớm, ém mình chờ thời cơ tập kích.
- Khi lương thực cạn, nghĩa quân chia nhau từng bát cơm để giữ sức chiến đấu.
3
Người trưởng thành
- Nghĩa quân là lực lượng vũ trang của cuộc khởi nghĩa.
- Trong trang sử cũ, nghĩa quân hiện lên vừa mộc mạc vừa kiên cường, như bóng dân làng đứng dậy tự cứu mình.
- Khói lửa tàn, người ta vẫn nhắc tên những nghĩa quân vô danh, những bờ vai đã gánh cả quê hương.
- Giữa đêm rừng ẩm lạnh, nghĩa quân siết chặt tay nhau, giữ một lời thề giản dị mà bền bỉ: không lùi bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quân đội được tổ chức nên trong cuộc khởi nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
quân nghĩa
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghĩa quân | trung tính, lịch sử–chính luận; phạm vi hẹp, gắn với phong trào khởi nghĩa Ví dụ: Nghĩa quân là lực lượng vũ trang của cuộc khởi nghĩa. |
| quân nghĩa | cổ/văn chương; rút gọn, cùng trường nghĩa Ví dụ: Quân nghĩa đã hội tụ dưới cờ của thủ lĩnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, nghiên cứu về các cuộc khởi nghĩa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca về đề tài lịch sử, khởi nghĩa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu lịch sử, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các cuộc khởi nghĩa trong lịch sử, đặc biệt khi nhấn mạnh đến tổ chức quân sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên cuộc khởi nghĩa cụ thể để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quân đội khác như "quân đội", "binh lính"; cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "quân đội" ở chỗ "nghĩa quân" thường không chính quy và gắn với khởi nghĩa.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và ý nghĩa của cuộc khởi nghĩa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghĩa quân dũng cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dũng cảm, kiên cường), động từ (tấn công, bảo vệ) và lượng từ (một nhóm, nhiều).






Danh sách bình luận