Nghi trang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Như ngụy trang.
Ví dụ:
Anh ấy nghi trang đơn giản bằng chiếc nón rộng và khẩu trang.
Nghĩa: (phương ngữ). Như ngụy trang.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Hoà nghi trang bộ quần áo sáng bằng áo khoác lá để chơi trốn tìm.
- Chú bộ đội nghi trang mũ bằng cành cây nên khó nhìn thấy.
- Con côn trùng nghi trang theo màu lá để tránh chim mổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn quay dự án khoa học về côn trùng biết nghi trang, bọ que đứng yên như cành khô.
- Nhóm kịch nghi trang chiếc thùng carton thành tảng đá để tạo cảnh rừng.
- Trong trò chơi, cậu ấy nghi trang tiếng bước chân bằng nhạc, khiến đối thủ không nhận ra.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nghi trang đơn giản bằng chiếc nón rộng và khẩu trang.
- Giữa đám đông, có người luôn nghi trang cảm xúc bằng nụ cười xã giao.
- Kẻ xấu nghi trang dấu vết số hoá, xoá lịch sử truy cập để khó bị lần ra.
- Nàng nghi trang nỗi buồn bằng những câu bông đùa, như phủ tấm màn nhẹ lên mặt hồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Như ngụy trang.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phơi bày để lộ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghi trang | khẩu ngữ/địa phương; trung tính; mức độ bao phủ hành vi rộng, không sắc thái quân sự bắt buộc Ví dụ: Anh ấy nghi trang đơn giản bằng chiếc nón rộng và khẩu trang. |
| nguỵ trang | chuẩn; trung tính; mức độ tương đương, dùng phổ thông Ví dụ: Anh ta ngụy trang để không bị phát hiện. |
| che giấu | phổ thông; nhẹ hơn, thiên về hành động che đậy bề ngoài Ví dụ: Hắn che giấu dấu vết trên hiện trường. |
| phơi bày | trung tính; đối lập trực tiếp: để lộ ra Ví dụ: Bức ảnh phơi bày vị trí của họ. |
| để lộ | khẩu ngữ; nhẹ hơn, hành vi lộ ra ngoài Ví dụ: Áo ngụy trang rách khiến anh để lộ thân phận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học mang tính địa phương hoặc miêu tả bối cảnh cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, do là từ phương ngữ.
- Phong cách sử dụng có thể mang tính địa phương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người quen thuộc với phương ngữ này để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
- Thường được dùng trong bối cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây nhầm lẫn với từ "ngụy trang" trong tiếng Việt phổ thông.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nghi trang rất khéo léo."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức, ví dụ: "khéo léo", "tinh vi".






Danh sách bình luận