Nghệ thuật thứ bảy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kiểu cách). Điện ảnh (bộ môn nghệ thuật tiếp theo âm nhạc, múa, hội họa, điêu khắc, kiến trúc, ca kịch).
Ví dụ:
Nghệ thuật thứ bảy là cách kể chuyện bằng hình ảnh và âm thanh.
Nghĩa: (kiểu cách). Điện ảnh (bộ môn nghệ thuật tiếp theo âm nhạc, múa, hội họa, điêu khắc, kiến trúc, ca kịch).
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay cả nhà xem một bộ phim, cùng thưởng thức nghệ thuật thứ bảy.
- Em thích ra rạp vì nghệ thuật thứ bảy làm câu chuyện sống động.
- Cô giáo cho cả lớp xem một đoạn phim để giới thiệu nghệ thuật thứ bảy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy mơ làm đạo diễn, vì say mê nghệ thuật thứ bảy từ ngày còn nhỏ.
- Mỗi bộ phim hay đều cho thấy sức mạnh kể chuyện của nghệ thuật thứ bảy.
- Câu lạc bộ phim của trường là nơi tụi mình học cách cảm nhận nghệ thuật thứ bảy.
3
Người trưởng thành
- Nghệ thuật thứ bảy là cách kể chuyện bằng hình ảnh và âm thanh.
- Khi đèn rạp tắt, nghệ thuật thứ bảy dẫn ta vào một thế giới khác mà vẫn chạm đến điều rất thật.
- Có lúc, một thước phim nói hộ nỗi lòng ta, tinh tế hơn cả ngàn lời, đó là sức mạnh của nghệ thuật thứ bảy.
- Giữa nhịp sống vội, nghệ thuật thứ bảy cho tôi một khoảng lặng để nhìn lại mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về điện ảnh, phê bình phim hoặc nghiên cứu nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài viết nghệ thuật để tạo phong cách và nhấn mạnh tầm quan trọng của điện ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, giảng dạy về điện ảnh và nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn vinh điện ảnh như một bộ môn nghệ thuật quan trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của điện ảnh trong hệ thống các bộ môn nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được giải thích thêm trong ngữ cảnh không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ nghệ thuật khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "điện ảnh" ở chỗ nhấn mạnh tính nghệ thuật và vị trí trong hệ thống nghệ thuật.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người nghe để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghệ thuật thứ bảy hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, cổ điển), động từ (phát triển, yêu thích), và các danh từ khác (ngành, lĩnh vực).






Danh sách bình luận