Ngành nghề
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghề nghiệp chuyên môn (nói khái quát)
Ví dụ:
Tôi muốn chuyển sang một ngành nghề ổn định hơn.
Nghĩa: Nghề nghiệp chuyên môn (nói khái quát)
1
Học sinh tiểu học
- Mai đang tìm hiểu các ngành nghề để sau này chọn việc mình thích.
- Bố mẹ kể cho em nghe về nhiều ngành nghề trong xã hội.
- Thầy giới thiệu ngành nghề của thư viện để chúng em biết cách mượn sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan đang phân vân giữa các ngành nghề liên quan đến môi trường và y tế.
- Thầy cô khuyên tụi mình nên khám phá sở thích để định hướng ngành nghề tương lai.
- Mỗi ngành nghề đều có trách nhiệm riêng với cộng đồng, không ngành nào là nhỏ bé.
3
Người trưởng thành
- Tôi muốn chuyển sang một ngành nghề ổn định hơn.
- Thị trường biến động buộc nhiều người xem lại lựa chọn ngành nghề của mình.
- Đôi khi ta chọn ngành nghề trước, rồi ngành nghề ấy mới dạy ta cách sống.
- Không phải ngành nghề nào cũng hợp với tính cách; nhận ra điều đó sớm sẽ đỡ va vấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghề nghiệp chuyên môn (nói khái quát)
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngành nghề | Trung tính; phạm vi hành chính–xã hội; mức khái quát cao Ví dụ: Tôi muốn chuyển sang một ngành nghề ổn định hơn. |
| nghề nghiệp | Trung tính; phổ thông; mức khái quát tương đương Ví dụ: Chọn nghề nghiệp phù hợp với năng lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc hoặc lĩnh vực làm việc của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các lĩnh vực nghề nghiệp trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để phân loại hoặc mô tả các lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần nói chung về các lĩnh vực nghề nghiệp mà không đi vào chi tiết cụ thể.
- Tránh dùng khi cần chỉ rõ một nghề nghiệp cụ thể, nên thay bằng tên nghề cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nghề nghiệp" khi không cần chỉ rõ lĩnh vực.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành nghề này", "các ngành nghề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và lượng từ, ví dụ: "ngành nghề phát triển", "các ngành nghề khác nhau".






Danh sách bình luận