Ngàn xưa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem nghìn xưa
Ví dụ:
Người ta vẫn tìm bóng dáng mình trong chuyện ngàn xưa.
Nghĩa: xem nghìn xưa
1
Học sinh tiểu học
- Bài hát này kể chuyện từ ngàn xưa.
- Cô giáo nói về những vị anh hùng của ngàn xưa.
- Trong truyện cổ, bà tiên xuất hiện từ ngàn xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những di chỉ đá kể lại chuyện người xưa từ ngàn xưa.
- Lời ru của bà như vọng về từ ngàn xưa, ấm và hiền.
- Hội làng giữ nét lễ nghi truyền lại từ ngàn xưa đến nay.
3
Người trưởng thành
- Người ta vẫn tìm bóng dáng mình trong chuyện ngàn xưa.
- Nếp nhà ấy giữ hương cau như một vệt ngàn xưa còn sót.
- Giữa phố xá sáng đèn, tiếng trống chèo bỗng khơi dậy ngàn xưa.
- Một câu ca dao, đôi khi đủ mở cánh cửa ngàn xưa trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xem nghìn xưa
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngàn xưa | Khẩu ngữ, màu sắc thơ/văn; đồng nghĩa biến thể chính tả-phát âm với “nghìn xưa” Ví dụ: Người ta vẫn tìm bóng dáng mình trong chuyện ngàn xưa. |
| nghìn xưa | Trung tính, phổ thông; dùng trong mọi ngữ cảnh thay thế trực tiếp Ví dụ: Từ nghìn xưa, cha ông ta đã dựng nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường dùng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gợi nhớ về quá khứ xa xưa.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự lâu đời, cổ kính của một sự vật, sự việc.
- Tránh dùng trong các văn bản hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày nếu không muốn tạo cảm giác xa cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghìn xưa", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Thường đi kèm với các từ ngữ khác có tính chất cổ điển để tạo sự hài hòa.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "ngàn xưa" thường đóng vai trò làm định ngữ trong câu, bổ nghĩa cho danh từ chính để chỉ thời gian xa xưa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngàn xưa" là một cụm từ ghép, kết hợp từ "ngàn" (nghìn) và "xưa" (cũ, đã qua).
3
Đặc điểm cú pháp
Cụm từ này thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "ngàn xưa truyền thuyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "ngàn xưa câu chuyện", "ngàn xưa phong tục".






Danh sách bình luận