Ngân ngất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như ngất (láy)
Ví dụ:
Men rượu nhẹ làm tôi thấy ngân ngất.
Nghĩa: Như ngất (láy)
1
Học sinh tiểu học
- Vườn hoa thơm ngân ngất, em đứng hít hà mãi.
- Tiếng sáo vang lên ngân ngất làm lũ trẻ lắng nghe.
- Mùi bánh nướng tỏa ra ngân ngất khắp sân nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khúc nhạc mở đầu cất lên ngân ngất, lớp học bỗng im phăng phắc.
- Hương cốm mới thơm ngân ngất, khiến con phố thu như chậm lại.
- Chiều mưa, tiếng chuông chùa ngân ngất, lòng tôi như dịu xuống.
3
Người trưởng thành
- Men rượu nhẹ làm tôi thấy ngân ngất.
- Giữa đêm hè, mùi nhài ngân ngất nơi hiên, kéo ký ức cũ trở về.
- Bản độc tấu ngân ngất đến mức người nghe không dám ho, sợ làm vỡ không khí mong manh ấy.
- Sau một ngày dài, cảm giác nước mát chạm da ngân ngất, khiến tôi chỉ muốn nhắm mắt mà thở thật sâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo âm hưởng, nhấn mạnh cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự choáng ngợp hoặc say mê.
- Phong cách nghệ thuật, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi giàu cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc trong văn chương hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ giàu hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngất" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ngất" ở chỗ có tính chất lặp âm, tạo cảm giác âm vang.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ khác trong câu văn giàu cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác ngân ngất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái, ví dụ: "niềm vui ngân ngất".






Danh sách bình luận