Ngâm ngẩm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Đau) âm ỉ và kéo dài
Ví dụ: Tối qua tôi đau dạ dày ngâm ngẩm.
Nghĩa: (Đau) âm ỉ và kéo dài
1
Học sinh tiểu học
  • Đầu em đau ngâm ngẩm cả buổi chiều.
  • Cái răng sâu làm em nhức ngâm ngẩm.
  • Bạn Lan kêu bụng đau ngâm ngẩm nên không chạy nhảy được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn nhức đầu cứ ngâm ngẩm, không dữ dội nhưng bám riết suốt tiết học.
  • Đầu gối bị va nhẹ, tối về đau ngâm ngẩm khiến mình ngủ không yên.
  • Cái răng khôn mọc lệch, nhức ngâm ngẩm như tiếng mưa rả rích mãi không dứt.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua tôi đau dạ dày ngâm ngẩm.
  • Cơn đau lưng ngâm ngẩm khiến tôi làm gì cũng dè dặt, như sợ chạm vào một vết bầm cũ.
  • Thời tiết trở gió, khớp gối lại đau ngâm ngẩm, nhắc mình đã không còn trẻ nữa.
  • Có những ngày cơn đau đầu ngâm ngẩm lặng lẽ kéo dài, chẳng ồn ào mà vẫn rút cạn sức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Đau) âm ỉ và kéo dài
Từ đồng nghĩa:
âm ỉ rêm rêm lâm râm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngâm ngẩm mức độ nhẹ–vừa, kéo dài; khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Tối qua tôi đau dạ dày ngâm ngẩm.
âm ỉ trung tính, mức độ nhẹ–vừa, liên tục Ví dụ: Cơn đau âm ỉ cả ngày.
rêm rêm khẩu ngữ, nhẹ, dai dẳng Ví dụ: Đầu rêm rêm suốt buổi.
lâm râm khẩu ngữ, nhẹ, lắt nhắt kéo dài Ví dụ: Bụng đau lâm râm từ sáng.
dữ dội trung tính, rất mạnh, bộc phát Ví dụ: Cơn đau dữ dội ập đến.
thắt biểu cảm, đau bó thắt, cường độ mạnh, ngắt quãng Ví dụ: Đau thắt từng cơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác đau nhẹ nhưng kéo dài, như đau đầu, đau bụng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cảm giác đau đớn nhẹ nhàng nhưng dai dẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Gợi cảm giác kéo dài, âm ỉ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả cảm giác đau nhẹ nhưng kéo dài.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả mức độ đau khác như "đau nhói" hay "đau buốt".
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả các cơn đau nghiêm trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể như "đau đầu ngâm ngẩm".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đau ngâm ngẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc trạng thái, ví dụ: "đau ngâm ngẩm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...