Nếu mà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(dùng phối hợp với thì ở vế sau của câu, và thường ở dạng tách ra, có xen chủ ngữ ở giữa). Tổ hợp dùng để nêu một giả thiết ít có khả năng, có gì đó không bình thường hoặc trái với hiện thực.
Ví dụ:
Nếu mà tôi nghỉ việc ngay bây giờ, thì mọi kế hoạch sẽ đảo lộn.
Nghĩa: (dùng phối hợp với thì ở vế sau của câu, và thường ở dạng tách ra, có xen chủ ngữ ở giữa). Tổ hợp dùng để nêu một giả thiết ít có khả năng, có gì đó không bình thường hoặc trái với hiện thực.
1
Học sinh tiểu học
- Nếu mà trời mưa vào giữa giờ ra chơi, thì chúng tớ đành ở trong lớp.
- Nếu mà con mèo biết nói, thì tớ sẽ hỏi nó thích ăn gì.
- Nếu mà hôm nay bỗng có tuyết ở Sài Gòn, thì cả lớp sẽ reo ầm lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu mà mình trúng giải lớn trong cuộc thi vẽ, thì chắc cả lớp sẽ bất ngờ lắm.
- Nếu mà bài kiểm tra đột nhiên bị hủy, thì tụi mình sẽ thở phào nhẹ nhõm.
- Nếu mà thời gian quay ngược lại buổi sáng, thì mình đã không quên vở ở nhà.
3
Người trưởng thành
- Nếu mà tôi nghỉ việc ngay bây giờ, thì mọi kế hoạch sẽ đảo lộn.
- Nếu mà anh chịu nói thật từ đầu, thì có lẽ lòng tin đã không rạn nứt đến vậy.
- Nếu mà thành phố bỗng im lặng một đêm không còi xe, thì có khi ta mới nghe rõ mình đang mệt đến đâu.
- Nếu mà tuổi trẻ quay lại gõ cửa, thì tôi vẫn muốn chọn những lối rẽ cũ để xem mình có bước khác đi không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng phối hợp với thì ở vế sau của câu, và thường ở dạng tách ra, có xen chủ ngữ ở giữa). Tổ hợp dùng để nêu một giả thiết ít có khả năng, có gì đó không bình thường hoặc trái với hiện thực.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nếu mà | khẩu ngữ, thân mật; nhấn mạnh giả định ít khả năng, sắc thái nhấn mạnh/đối lập hiện thực Ví dụ: Nếu mà tôi nghỉ việc ngay bây giờ, thì mọi kế hoạch sẽ đảo lộn. |
| giả như | trung tính–văn chương, nhẹ hơn, lịch thiệp Ví dụ: Giả như mai mưa thì chúng ta hoãn. |
| nếu như | trung tính, phổ thông; nhấn giả định Ví dụ: Nếu như anh đến thì em đi cùng. |
| giá mà | cảm thán, văn chương/khẩu ngữ; nuối tiếc, trái hiện thực Ví dụ: Giá mà trời tạnh thì ta đã đi rồi. |
| giá như | văn chương, hơi trang trọng; sắc thái nuối tiếc Ví dụ: Giá như anh có mặt thì khác rồi. |
| hễ | khẩu ngữ, trung tính; điều kiện thường xuyên/hiển nhiên (đối lập giả định ít khả năng) Ví dụ: Hễ trời mưa thì đường ngập. |
| miễn là | trung tính; điều kiện đủ, chủ động đặt điều kiện (không phải giả định trái hiện thực) Ví dụ: Miễn là anh đồng ý thì tôi làm. |
| nếu | trung tính; điều kiện chung, không nhấn ít khả năng (đối lập sắc thái ‘ít khả năng’) Ví dụ: Nếu trời mưa thì chúng ta hoãn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để diễn đạt giả thiết hoặc điều kiện không chắc chắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính cách hoặc tình huống giả định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn hoặc giả định, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt một giả thiết không chắc chắn hoặc điều kiện không bình thường.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác, rõ ràng.
- Thường đi kèm với "thì" ở vế sau để hoàn thiện ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cấu trúc điều kiện khác như "nếu" hoặc "giả sử".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối hai mệnh đề trong câu phức, thường xuất hiện ở đầu mệnh đề điều kiện.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là tổ hợp từ, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với "thì" ở mệnh đề sau.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề điều kiện, có thể tách ra với chủ ngữ xen giữa, ví dụ: "Nếu mà anh ấy đến, thì chúng ta sẽ đi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các mệnh đề có động từ hoặc tính từ, và thường đi kèm với "thì" ở mệnh đề kết quả.






Danh sách bình luận