Nề hà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng có kèm ý phủ định). Quản ngại.
Ví dụ: Anh ấy nhận phần việc khó mà không nề hà.
Nghĩa: (dùng có kèm ý phủ định). Quản ngại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy giúp bê bàn ghế, không nề hà chút nào.
  • Mưa to nhưng chú bảo vệ vẫn không nề hà việc đưa chúng tớ qua sân.
  • Mẹ nhờ gì, con cũng làm ngay, không nề hà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy nhận thêm việc trực nhật, không nề hà dù đã mệt.
  • Bạn lớp trưởng không nề hà góp ý, miễn lớp tiến bộ.
  • Trời lạnh thế nhưng cậu mượn áo khoác mang cho bạn, không nề hà đường xa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhận phần việc khó mà không nề hà.
  • Chị làm thêm giờ không nề hà, miễn dự án về đích đúng hẹn.
  • Ông cụ neo đơn cần người trò chuyện, cô hàng xóm bước sang, không nề hà ngại ngùng.
  • Ta thương nhau thì chuyện thiệt hơn cũng chẳng nề hà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng có kèm ý phủ định). Quản ngại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nề hà khẩu ngữ, nhẹ, cổ/địa phương; thường đi với phủ định “không/đâu có… nề hà” Ví dụ: Anh ấy nhận phần việc khó mà không nề hà.
ngại trung tính, mức nhẹ; phổ thông Ví dụ: Tôi không nề hà/ngại việc khó.
câu nệ trung tính hơi trang trọng; sắc thái giữ kẽ Ví dụ: Cô ấy không nề hà/câu nệ thủ tục.
khó dễ khẩu ngữ, nhẹ, nghĩa “bắt bẻ, làm khó” gần đồng nghĩa khi dùng phủ định Ví dụ: Anh ấy không nề hà/khó dễ gì.
câu chấp khẩu ngữ, mức mạnh; bắt bẻ, kén chọn Ví dụ: Trái lại, anh ấy câu chấp từng chút.
khắt khe trung tính, mức mạnh; soi xét gắt Ví dụ: Ai nề hà thì sẽ khắt khe đủ điều.
chấp nhặt khẩu ngữ, mức trung bình; để bụng điều nhỏ nhặt Ví dụ: Người nề hà hay chấp nhặt chuyện lặt vặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự không ngại ngần, không bận tâm trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái gần gũi, thân mật trong lời thoại hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không ngại ngần, không bận tâm.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không ngại ngần, không bận tâm trong hành động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngại" hoặc "bận tâm" nhưng "nề hà" thường đi kèm ý phủ định.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường đi kèm với các từ phủ định như "không" hoặc "chẳng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không nề hà công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ phủ định và danh từ chỉ công việc hoặc hành động.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...