Câu chấp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cứ một mực theo cái đã định sẵn, không biết xử lí linh hoạt theo hoàn cảnh; câu nệ.
Ví dụ: Anh ấy câu chấp quy trình nên lỡ mất cơ hội linh hoạt giải quyết vấn đề.
2.
động từ
Để ý và trách móc về những sai sót nhỏ; chấp nhặt.
Ví dụ: Tôi không câu chấp mấy lỗi nhỏ, miễn là công việc tiến bộ.
Nghĩa 1: Cứ một mực theo cái đã định sẵn, không biết xử lí linh hoạt theo hoàn cảnh; câu nệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy câu chấp theo lịch cũ nên không chịu đổi chỗ ngồi khi cô dặn.
  • Mưa to mà em vẫn câu chấp đạp xe đúng đường quen, không chịu rẽ lối khô.
  • Bài vẽ cần sáng tạo, nhưng bạn câu chấp làm y hệt mẫu nên tranh thiếu sinh động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm cần điều chỉnh kế hoạch, nhưng cậu cứ câu chấp bản phân công ban đầu khiến việc bị chậm.
  • Trọng tài đã giải thích, vậy mà đội trưởng vẫn câu chấp luật cũ, không chịu theo quy định mới.
  • Bạn ấy học tốt, chỉ tiếc hay câu chấp khuôn bài, nên bài văn khó có giọng riêng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy câu chấp quy trình nên lỡ mất cơ hội linh hoạt giải quyết vấn đề.
  • Giữa đời sống biến động, câu chấp vào nguyên tắc cứng đôi khi chỉ làm ta mắc kẹt.
  • Có lúc ta tưởng là kỷ luật, hoá ra là câu chấp, và sáng tạo bị khóa lại trong khuôn.
  • Điều lệ cần được tôn trọng, nhưng khi người cần được giúp, đừng câu chấp đến mức vô cảm.
Nghĩa 2: Để ý và trách móc về những sai sót nhỏ; chấp nhặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bạn không câu chấp lỗi viết sai một chữ của tớ, chỉ nhắc nhẹ thôi.
  • Em lỡ làm đổ nước, mẹ không câu chấp mà cười bảo lần sau chú ý hơn.
  • Bạn ấy hay câu chấp chuyện xếp hàng lệch một chút, nên hay cau có.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đọc bài thuyết trình, thầy góp ý chi tiết nhưng không câu chấp những hạt sạn nhỏ để tụi mình tự tin hơn.
  • Bạn đừng câu chấp việc cậu ấy đến trễ một chút; hôm nay đường kẹt xe thật.
  • Trong nhóm, có người cứ câu chấp từng lỗi chính tả, làm cuộc họp nặng nề.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không câu chấp mấy lỗi nhỏ, miễn là công việc tiến bộ.
  • Cứ câu chấp chuyện vụn vặt thì tình cảm cũng sờn theo từng lời bới móc.
  • Đôi khi ta mượn sự thẳng thắn để che cái thói câu chấp, khiến người khác ngại mở lời.
  • Tha thứ không phải quên hết, mà là chọn không câu chấp những điều không đáng giữ trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cứ một mực theo cái đã định sẵn, không biết xử lí linh hoạt theo hoàn cảnh; câu nệ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
câu chấp Tiêu cực, phê phán, chỉ sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt. Ví dụ: Anh ấy câu chấp quy trình nên lỡ mất cơ hội linh hoạt giải quyết vấn đề.
câu nệ Trung tính, thường dùng để chỉ sự quá chú trọng vào hình thức, quy tắc, dẫn đến thiếu linh hoạt. Ví dụ: Anh ấy quá câu nệ tiểu tiết nên công việc chậm trễ.
linh động Trung tính, tích cực, chỉ khả năng thay đổi, điều chỉnh cho phù hợp với tình hình thực tế. Ví dụ: Cần linh động trong cách giải quyết vấn đề để đạt hiệu quả cao.
Nghĩa 2: Để ý và trách móc về những sai sót nhỏ; chấp nhặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
câu chấp Tiêu cực, chê bai, chỉ sự khó tính, hay để ý đến điều nhỏ nhặt. Ví dụ: Tôi không câu chấp mấy lỗi nhỏ, miễn là công việc tiến bộ.
chấp nhặt Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự quá để ý đến những lỗi nhỏ, vặt vãnh. Ví dụ: Cô ấy hay chấp nhặt những lỗi vặt của người khác, khiến mọi người khó chịu.
bỏ qua Trung tính, tích cực, chỉ hành động không để tâm, không chấp những điều nhỏ nhặt. Ví dụ: Anh ấy sẵn sàng bỏ qua những lỗi nhỏ của đồng nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích ai đó không linh hoạt hoặc quá khắt khe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cứng nhắc hoặc khắt khe của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi bày tỏ ý kiến cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khắt khe" hay "cứng nhắc" nhưng "câu chấp" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy câu chấp quá mức."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người (anh ấy, cô ấy) và các từ chỉ hành động (làm, xử lý).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...