Nang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Túi đựng.
Ví dụ:
Tôi để giấy tờ vào một chiếc nang riêng cho khỏi ẩm.
2.
danh từ
Bộ phận giống như cái bao dùng để bọc, để che chở.
Ví dụ:
Ổ vi khuẩn bị vây trong một nang bảo vệ, nên khó bị tiêu diệt ngay.
Nghĩa 1: Túi đựng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đưa cho em cái nang vải để đựng bi.
- Bà ngoại khâu một chiếc nang nhỏ để em cất kẹo.
- Em treo cái nang lên móc để khỏi thất lạc đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bán hàng dùng một chiếc nang đan bằng cói để đựng trái cây.
- Trong chuyến dã ngoại, nhóm bạn chia đồ vào từng nang cho gọn gàng.
- Cậu ấy trân trọng chiếc nang cũ vì trong đó giữ nhiều kỷ niệm học trò.
3
Người trưởng thành
- Tôi để giấy tờ vào một chiếc nang riêng cho khỏi ẩm.
- Anh giữ thư cũ trong cái nang sờn mép, như giữ một phần tuổi trẻ của mình.
- Trong chuyến đi, cô buộc chiếc nang bên hông, chứa đủ những thứ tối giản mà thiết yếu.
- Quán nhỏ treo vài nang mây trên vách, gợi nhớ nhịp sống chậm ngày xưa.
Nghĩa 2: Bộ phận giống như cái bao dùng để bọc, để che chở.
1
Học sinh tiểu học
- Hạt giống có lớp nang bọc bên ngoài để bảo vệ.
- Con sâu nằm trong chiếc nang để hóa thành bướm.
- Quả có nang dày nên hạt bên trong không bị ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tuyến hạt tiết ra một lớp nang mỏng bao phủ phôi, giúp nó an toàn khi nảy mầm.
- Khi trời lạnh, nhiều loài côn trùng trú trong nang để vượt qua mùa đông.
- Một số quả khô mở ra theo đường rãnh trên nang, giải phóng hạt ra môi trường.
3
Người trưởng thành
- Ổ vi khuẩn bị vây trong một nang bảo vệ, nên khó bị tiêu diệt ngay.
- Dưới kính hiển vi, lớp nang hiện lên như một vầng mờ ôm lấy cơ quan non nớt, kiên nhẫn chở che.
- Con tằm tự dệt cho mình một chiếc nang lụa, như một lời hẹn ngày mai sẽ khác.
- Có những ký ức ta đặt vào một lớp nang mỏng của im lặng, để chúng an toàn mà không bị thời gian làm xước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc miêu tả chi tiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến cơ thể học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các cấu trúc sinh học hoặc y học cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại nang cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bao" hoặc "túi" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái nang", "nang của cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "nang lớn", "một nang".





