Nằm vùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở lâu dài trong vùng của đối phương để bí mật hoạt động chống phá.
Ví dụ:
Ông ấy cải trang và nằm vùng ngay trong sào huyệt của đối phương.
Nghĩa: Ở lâu dài trong vùng của đối phương để bí mật hoạt động chống phá.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy giả làm người bán hàng để nằm vùng trong làng địch.
- Anh chiến sĩ ở lại trong thị trấn, âm thầm nằm vùng để thu thập tin tức.
- Cô giao liên sống như dân thường, l quietly? -> need Vietnamese without error
2
Học sinh THCS – THPT
- Người trinh sát cải trang thành thợ mộc, nằm vùng nhiều tháng để theo dõi động tĩnh của địch.
- Anh ta thuê phòng trọ giữa khu kiểm soát của đối phương, kiên nhẫn nằm vùng và gửi báo cáo về căn cứ.
- Đội tình báo chia nhau vào chợ búa, mỗi người nằm vùng một ngả để giữ liên lạc bí mật.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy cải trang và nằm vùng ngay trong sào huyệt của đối phương.
- Để giữ kín đường dây, bà lão hàng xén đã nằm vùng nhiều năm, sống lẫn giữa dân, nghe ngóng rồi nhắn tin bằng ám hiệu.
- Trong bóng tối của thành phố chiếm đóng, họ lặng lẽ nằm vùng, chờ khoảnh khắc châm ngòi cho cuộc phản công.
- Có người chọn ở lại sau lưng địch, nằm vùng như một cái bóng, để một ngày bật sáng tin quyết định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở lâu dài trong vùng của đối phương để bí mật hoạt động chống phá.
Từ đồng nghĩa:
cài cắm thâm nhập
Từ trái nghĩa:
rút ra rút lui
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nằm vùng | quân sự–an ninh; trang trọng–nghiệp vụ; sắc thái bí mật, kiên trì Ví dụ: Ông ấy cải trang và nằm vùng ngay trong sào huyệt của đối phương. |
| cài cắm | trung tính–nghiệp vụ; nhấn mạnh hành động bố trí người vào nội địa đối phương Ví dụ: Đơn vị đã cài cắm một tổ trinh sát vào sâu trong lòng địch. |
| thâm nhập | trang trọng–nghiệp vụ; nhấn mạnh quá trình vào sâu, bí mật Ví dụ: Tổ đặc nhiệm thâm nhập khu vực địch kiểm soát để thu thập tin tức. |
| rút ra | trung tính–nghiệp vụ; nhấn mạnh rời khỏi khu vực đối phương, chấm dứt hiện diện Ví dụ: Sau khi lộ, điệp viên buộc phải rút ra khỏi vùng địch. |
| rút lui | trang trọng–quân sự; nhấn mạnh rời bỏ địa bàn vì sức ép/chiến thuật Ví dụ: Lực lượng bí mật rút lui khi chiến dịch bị bại lộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong tiểu thuyết, phim ảnh về đề tài gián điệp, chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực an ninh, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bí mật, căng thẳng và nguy hiểm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động gián điệp hoặc chiến tranh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến an ninh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động bí mật hoặc đối phương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động bí mật khác như "gián điệp".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là hoạt động hợp pháp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã nằm vùng", "đang nằm vùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ địa điểm (vùng, khu vực).






Danh sách bình luận