Nắm đằng chuôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nắm phần bảo đảm chắc chắn là có lợi cho mình.
Ví dụ: Bên nào giữ hợp đồng gốc thì bên đó nắm đằng chuôi.
Nghĩa: Nắm phần bảo đảm chắc chắn là có lợi cho mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong trò chơi, bạn Lan giữ bóng nên bạn ấy nắm đằng chuôi.
  • Cô giáo cầm chìa khóa lớp, nên cô nắm đằng chuôi về giờ mở cửa.
  • Bạn Minh giữ ví tiền của nhóm, nên Minh nắm đằng chuôi khi quyết định mua gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ai giữ quyền chọn đội trước thì nắm đằng chuôi trong trận đá bóng.
  • Bạn nào giữ tài liệu ôn tập gốc là người nắm đằng chuôi khi chia sẻ cho cả lớp.
  • Trong cuộc tranh luận, bạn có số liệu đáng tin thì bạn nắm đằng chuôi.
3
Người trưởng thành
  • Bên nào giữ hợp đồng gốc thì bên đó nắm đằng chuôi.
  • Khi nắm dòng tiền, bạn nắm đằng chuôi trong mọi thương lượng.
  • Ai giữ thông tin nhạy cảm thì người ấy nắm đằng chuôi, lời nói mới có trọng lượng.
  • Trong mối quan hệ công việc, người kiểm soát nguồn lực luôn nắm đằng chuôi, còn người cần đến họ phải mềm mỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình huống ai đó có lợi thế trong một cuộc thương lượng hoặc tranh luận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính bình luận hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về quyền lực hoặc sự kiểm soát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiểm soát, quyền lực hoặc lợi thế trong một tình huống.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ai đó đang có lợi thế hoặc quyền kiểm soát trong một tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các bài viết bình luận xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh vào lợi thế cá nhân.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép cố định, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nắm đằng chuôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, ví dụ: "Người quản lý nắm đằng chuôi."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...