Na

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây ăn quả, vỏ quả có nhiều mắt, thịt quả trắng, mềm, ngọt, hạt màu đen.
Ví dụ: Quầy hàng có rổ na vừa xuống chợ sớm.
2.
động từ
Mang theo người một cách lôi thôi, vất vả.
Ví dụ: Anh na mớ hành lý lổn nhổn lên bậc thang.
Nghĩa 1: Cây ăn quả, vỏ quả có nhiều mắt, thịt quả trắng, mềm, ngọt, hạt màu đen.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà hái một quả na chín thơm.
  • Em bóc vỏ na, thấy múi trắng ngọt.
  • Mẹ mua na về làm tráng miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vỏ na lấm tấm những mắt nhỏ trông như hoa văn của mùa thu.
  • Múi na mềm, chạm lưỡi là tan, để lại vị ngọt mát.
  • Sáng chủ nhật, cả nhà ngồi tách hạt na, chuyện trò rì rầm.
3
Người trưởng thành
  • Quầy hàng có rổ na vừa xuống chợ sớm.
  • Mùi na chín quyện với gió, gợi tôi nhớ khu vườn cũ.
  • Cắn vào múi na, vị ngọt bỗng dịu đi một ngày khô khát.
  • Trên bàn thờ, đĩa na xanh đặt cạnh nén nhang mới thắp.
Nghĩa 2: Mang theo người một cách lôi thôi, vất vả.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé na cái ba lô to hơn người.
  • Chú na túi đồ lỉnh kỉnh đi chợ về.
  • Bạn ấy na chồng sách nặng lên lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó na cả đống dụng cụ thực hành từ phòng thí nghiệm về lớp.
  • Cô bạn na chiếc túi thể thao cồng kềnh mà vẫn cười tươi.
  • Cậu ấy na bộ đồ coslay vướng víu suốt quãng đường.
3
Người trưởng thành
  • Anh na mớ hành lý lổn nhổn lên bậc thang.
  • Chị vẫn phải na bao việc không tên giữa đám đông hối hả.
  • Ngày mưa, tôi na chiếc ba lô sũng nước, nghe vai trĩu cả chiều.
  • Có lúc ta na những gánh lo vô hình, nặng hơn mọi chiếc túi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây ăn quả, vỏ quả có nhiều mắt, thịt quả trắng, mềm, ngọt, hạt màu đen.
Nghĩa 2: Mang theo người một cách lôi thôi, vất vả.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
na Khẩu ngữ, diễn tả hành động mang vác nặng nề, khó nhọc, thường đi kèm với dáng vẻ không gọn gàng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh na mớ hành lý lổn nhổn lên bậc thang.
kệ nệ Động từ, khẩu ngữ, diễn tả hành động mang vác nặng nề, khó nhọc, thường đi kèm với dáng vẻ không gọn gàng. Ví dụ: Bà cụ kệ nệ xách giỏ rau về nhà.
khệ nệ Động từ, khẩu ngữ, tương tự "kệ nệ", nhấn mạnh sự nặng nhọc, vất vả khi mang vác. Ví dụ: Anh ấy khệ nệ vác bao xi măng lên tầng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Na" thường được dùng để chỉ loại quả trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về ẩm thực hoặc nông sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, dinh dưỡng hoặc kinh tế nông sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Na" khi chỉ quả có sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập.
  • Khi dùng với nghĩa động từ, "na" mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phiền toái hoặc khó khăn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "na" để chỉ quả trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực hoặc nông nghiệp.
  • Tránh dùng "na" với nghĩa động từ trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • "Na" với nghĩa động từ thường dùng trong khẩu ngữ, có thể thay bằng từ khác như "mang vác" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa của "na" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • "Na" với nghĩa động từ có thể bị hiểu nhầm là từ địa phương hoặc tiếng lóng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Na" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Na" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "na" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "na" có thể đứng sau chủ ngữ và trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "na" thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm hoặc lượng từ. Khi là động từ, "na" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.