Xoài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây ăn quả to, vỏ nhẵn, lá to hình trái xoan dài, quả hình bầu dục, thịt màu vàng, hạt to có bao cứng.
Ví dụ: Cây xoài sau nhà năm nay cho trái rất đều.
2.
động từ
Duỗi thẳng chân tay.
Ví dụ: Làm việc lâu, tôi đứng dậy xoài người cho giãn cơ.
Nghĩa 1: Cây ăn quả to, vỏ nhẵn, lá to hình trái xoan dài, quả hình bầu dục, thịt màu vàng, hạt to có bao cứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong vườn nhà em có một cây xoài sai quả.
  • Lá xoài xanh đậm và dài như chiếc lược lớn.
  • Mẹ gọt xoài chín, miếng vàng ươm thơm ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gốc xoài trước sân che mát cả khoảng hiên vào trưa nắng.
  • Quả xoài còn xanh, cầm lên thấy vỏ nhẵn và thơm thoang thoảng nhựa.
  • Đến mùa, cành xoài trĩu xuống vì những chùm quả bầu bĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Cây xoài sau nhà năm nay cho trái rất đều.
  • Tán xoài già đứng im mà mùi hoa vẫn len vào bếp, ngọt như một lời hẹn mùa hè.
  • Chạm tay lên vỏ xoài mịn, tôi nhớ mùa mưa quê, nhớ tiếng dao khứa nhẹ rồi múi vàng hé lộ.
  • Ngồi dưới bóng xoài, người ta thấy thời gian chậm lại, như hạt lớn dần trong lòng trái.
Nghĩa 2: Duỗi thẳng chân tay.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo cả lớp đứng dậy, xoài tay cho đỡ mỏi.
  • Sau khi vẽ xong, em xoài chân một lúc rồi mới đứng lên.
  • Tập thể dục buổi sáng, em xoài người ra cho cơ thể tỉnh táo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngồi học lâu, tôi ngả lưng ra ghế, xoài chân để máu lưu thông.
  • Trước giờ kiểm tra, cả lớp đứng lên xoài tay xoài vai cho đỡ căng.
  • Đá bóng về, tôi nằm dài, xoài người một lát rồi mới làm bài.
3
Người trưởng thành
  • Làm việc lâu, tôi đứng dậy xoài người cho giãn cơ.
  • Giữa những giờ họp căng thẳng, một động tác xoài tay kín đáo cũng giúp đầu óc sáng hơn.
  • Sáng sớm, mở cửa đón gió, tôi xoài lưng theo nhịp thở, nghe khớp kêu lách tách như đánh thức ngày mới.
  • Kết thúc chặng đường dài, đặt ba lô xuống, tôi xoài chân nhìn hoàng hôn trôi qua bậc đá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây ăn quả to, vỏ nhẵn, lá to hình trái xoan dài, quả hình bầu dục, thịt màu vàng, hạt to có bao cứng.
Nghĩa 2: Duỗi thẳng chân tay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
co
Từ Cách sử dụng
xoài Khẩu ngữ, chỉ hành động thư giãn hoặc chuẩn bị vận động. Ví dụ: Làm việc lâu, tôi đứng dậy xoài người cho giãn cơ.
duỗi Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm thẳng hoặc kéo dài. Ví dụ: Anh ấy duỗi chân ra sau ghế để thư giãn.
co Trung tính, thông dụng, chỉ hành động thu lại, rút ngắn. Ví dụ: Khi trời lạnh, anh ấy co ro lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại quả hoặc hành động duỗi thẳng chân tay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, thực phẩm hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về thiên nhiên hoặc trạng thái thư giãn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến nông nghiệp hoặc sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "xoài" khi chỉ quả có sắc thái trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Khi chỉ hành động duỗi thẳng, từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thư giãn, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "xoài" để chỉ quả trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực hoặc nông nghiệp.
  • Khi chỉ hành động, từ này thích hợp trong các ngữ cảnh không trang trọng, như khi nói về thư giãn.
  • Tránh dùng từ này trong các văn bản kỹ thuật không liên quan đến nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa danh từ và động từ của từ "xoài".
  • Khác biệt với từ "duỗi" ở chỗ "xoài" thường mang ý nghĩa thư giãn hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "quả xoài", "cây xoài"). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: "xoài chân").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba) và tính từ (chín, xanh). Động từ: Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, mạnh mẽ).