Muông thú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú rừng (nói khái quát).
Ví dụ:
Khu bảo tồn là nơi nương náu của muông thú.
Nghĩa: Thú rừng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trong rừng có nhiều muông thú sinh sống.
- Chúng em nghe tiếng muông thú gọi nhau lúc chiều tối.
- Bác kiểm lâm kể chuyện cứu muông thú bị mắc bẫy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm buông xuống, tiếng muông thú vọng qua tán cây nghe vừa lạ vừa gần.
- Người dân bản dặn nhau giữ rừng để muông thú còn chỗ trú ngụ.
- Trong bài văn tả rừng, em hình dung muông thú đi thành lối mòn bên suối.
3
Người trưởng thành
- Khu bảo tồn là nơi nương náu của muông thú.
- Khi rừng thưa dần, muông thú cũng rút sâu như một nỗi thở dài của núi.
- Anh chọn lối sống chậm, tránh ồn ào, như muông thú tìm về bìa rừng lúc hoàng hôn.
- Tiếng muông thú khuya khoắt nhắc tôi về sự hoang dã vẫn còn đập bên ngoài những bức tường bê tông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thú rừng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
dã thú thú rừng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| muông thú | trung tính, khái quát, hơi văn chương; phạm vi: động vật hoang dã nói chung Ví dụ: Khu bảo tồn là nơi nương náu của muông thú. |
| dã thú | mạnh hơn, sắc thái nguy hiểm; trang trọng/cổ văn Ví dụ: Khu rừng vắng bóng dã thú sau nhiều năm bảo tồn. |
| thú rừng | trung tính, thông dụng; khoa giáo/báo chí Ví dụ: Khu bảo tồn là nơi cư trú của nhiều loài thú rừng. |
| gia súc | trung tính; phân loại đối lập với thú nuôi Ví dụ: Nông trại có nhiều gia súc hơn là muông thú. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về động vật hoang dã hoặc bảo tồn thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ tích hoặc tác phẩm văn học miêu tả thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gợi nhớ đến thiên nhiên hoang dã.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc khi viết về thiên nhiên.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không trang trọng.
- Thường dùng để chỉ chung các loài thú trong rừng, không cụ thể từng loài.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thú rừng" nhưng "muông thú" mang sắc thái văn chương hơn.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "muông thú trong rừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hoang dã, đa dạng), động từ (săn bắt, bảo vệ) và lượng từ (nhiều, ít).





