Mũi tên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên bắn đi bằng cung, nỏ.
Ví dụ: Mũi tên rời cung và trúng đích.
2.
danh từ
Dấu hiệu hình mũi tên chỉ hướng.
Nghĩa 1: Tên bắn đi bằng cung, nỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mũi tên bay vút khỏi dây cung và cắm vào bia giấy.
  • Cậu bé nhìn mũi tên gỗ, sờ vào lông đuôi cho thẳng.
  • Người bắn giương cung, thả tay, mũi tên lao thẳng qua sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh dây cung bật lên, mũi tên rít gió rồi ghim chặt vào tâm bia.
  • Anh xạ thủ chỉnh thước ngắm, để mũi tên đi đúng quỹ đạo mong muốn.
  • Trong truyền thuyết, mũi tên thần kỳ chỉ cần buông ra là không chệch mục tiêu.
3
Người trưởng thành
  • Mũi tên rời cung và trúng đích.
  • Một khoảnh khắc chần chừ cũng đủ làm mũi tên lệch đường bay.
  • Người thợ làm tên mài mũi thép cho sắc, để mỗi mũi tên mang sức nặng của bàn tay.
  • Tiếng mũi tên xé gió gợi nhớ những cuộc săn xưa, nơi im lặng căng như dây cung.
Nghĩa 2: Dấu hiệu hình mũi tên chỉ hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên bắn đi bằng cung, nỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mũi tên trung tính; cổ truyền, quân sự, săn bắn; vật cụ thể Ví dụ: Mũi tên rời cung và trúng đích.
tên trung tính; dùng rộng trong bối cảnh vũ khí cổ Ví dụ: Người lính giương cung bắn một mũi tên/tên về phía trước luỹ.
khiên trung tính; công cụ phòng thủ đối lập vũ khí tấn công tầm xa Ví dụ: Đối phương giương khiên để chặn mũi tên.
Nghĩa 2: Dấu hiệu hình mũi tên chỉ hướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trò chơi bắn cung hoặc chỉ hướng đi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các biểu đồ, sơ đồ hoặc hướng dẫn chỉ đường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh chiến đấu hoặc biểu tượng hóa sự chỉ dẫn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thiết kế đồ họa, bản đồ và các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ hướng hoặc mô tả các hoạt động liên quan đến bắn cung.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chỉ dẫn hoặc bắn cung.
  • Biến thể có thể bao gồm các biểu tượng mũi tên trong thiết kế đồ họa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hướng khác như "hướng đi" hoặc "chỉ dẫn".
  • Khác biệt với "mũi giáo" ở chỗ mũi tên thường liên quan đến cung nỏ, còn mũi giáo là vũ khí cận chiến.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mũi tên gỗ", "mũi tên chỉ hướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mũi tên nhọn"), động từ ("bắn mũi tên"), hoặc lượng từ ("một mũi tên").