Mục kích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thấy tận mắt.
Ví dụ: Tôi mục kích vụ va quệt ở ngã tư.
Nghĩa: Thấy tận mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đã mục kích cảnh chú bộ đội cứu mèo trên cây.
  • Con mục kích vệt cầu vồng sau cơn mưa.
  • Tớ mục kích bạn Lan nhặt lại chiếc ví và trả cho cô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình mục kích trận bóng ở sân trường, không bỏ lỡ pha ghi bàn nào.
  • Tối qua, tớ mục kích đám mây đỏ phủ lên cả bầu trời như tấm khăn choàng.
  • Tôi mục kích bạn cùng lớp đứng ra xin lỗi công khai, không né tránh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mục kích vụ va quệt ở ngã tư.
  • Tôi đã mục kích ánh mắt nhẹ nhõm của bệnh nhân khi nghe tin ổn định.
  • Chúng tôi mục kích khoảnh khắc ánh đèn sân khấu tắt, chỉ còn tiếng thở khán phòng.
  • Có những điều phải mục kích mới tin, vì lời kể luôn thiếu một nhịp rung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhìn thấy" hoặc "chứng kiến".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả việc chứng kiến sự kiện quan trọng hoặc đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trực tiếp, sống động cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác hơn so với "nhìn thấy".
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc chứng kiến trực tiếp một sự kiện.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác trang trọng không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chứng kiến", nhưng "mục kích" nhấn mạnh việc thấy tận mắt hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động thấy tận mắt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mục kích sự việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hiện tượng, ví dụ: "mục kích tai nạn", "mục kích lễ hội".