Múa rối nước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Múa rối biểu diễn trên mặt nước
Ví dụ:
Tối qua tôi đưa con đi xem múa rối nước ở Nhà hát Lớn.
Nghĩa: Múa rối biểu diễn trên mặt nước
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay lớp em đi xem múa rối nước ở nhà văn hóa.
- Chú Tễu trong múa rối nước làm cả sân khấu cười rộn ràng.
- Nghệ nhân đứng sau bức mành, điều khiển con rối bơi trên mặt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ học, bọn mình rủ nhau ra hồ Thủy Tạ xem múa rối nước, tiếng trống vang lên nghe rất đã tai.
- Tiết mục múa rối nước kể chuyện làng nghề, nước loang loáng thành phông nền lung linh.
- Bạn Lan viết bài cảm nhận về múa rối nước, khen cách con rối trồi lên như vừa bước ra từ mặt ao.
3
Người trưởng thành
- Tối qua tôi đưa con đi xem múa rối nước ở Nhà hát Lớn.
- Giữa lòng phố xá ồn ã, múa rối nước như một mảnh ký ức làng quê vẫn còn đằm lại.
- Những sợi dây ẩn dưới làn nước, khéo léo đến mức ta chỉ còn tin vào phép màu của bàn tay nghệ nhân.
- Mỗi tích trò múa rối nước là một lát cắt đời sống, từ mùa gặt đến hội làng, vừa mộc mạc vừa tinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các hoạt động văn hóa, du lịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về văn hóa truyền thống, nghệ thuật dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm viết về văn hóa dân gian, lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn vinh và bảo tồn văn hóa truyền thống.
- Phong cách trang trọng khi được sử dụng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nghệ thuật truyền thống Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa và du lịch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa hoặc nghệ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "buổi biểu diễn múa rối nước".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại hình múa rối khác, cần chú ý đến yếu tố "nước".
- Khác biệt với "múa rối cạn" ở môi trường biểu diễn.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc sự kiện văn hóa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một buổi múa rối nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, nhiều), tính từ (đặc sắc, truyền thống) và động từ (xem, tổ chức).






Danh sách bình luận