Môn bài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy cho phép mở cửa hàng buôn bán.
Ví dụ:
Doanh nghiệp phải có môn bài trước khi kinh doanh.
Nghĩa: Giấy cho phép mở cửa hàng buôn bán.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cầm môn bài rồi mới mở quán nhỏ trước nhà.
- Chú bảo vệ kiểm tra môn bài treo trước cửa tiệm.
- Cô chủ vui vì nhận được môn bài để bán hàng hợp pháp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiệm tạp hóa chỉ khai trương khi đã có môn bài hợp lệ.
- Chú tôi nói, không có môn bài thì cửa hàng coi như chưa được phép hoạt động.
- Chủ quán treo môn bài ngay ngắn để khách yên tâm mua bán.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp phải có môn bài trước khi kinh doanh.
- Không ít hộ kinh doanh lúng túng vì thủ tục xin môn bài kéo dài.
- Anh treo môn bài cạnh quầy thu ngân, như một lời cam kết làm ăn đàng hoàng.
- Có môn bài trong tay, chị thấy yên tâm hơn khi ký hợp đồng đầu tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính liên quan đến kinh doanh và pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến giấy phép kinh doanh trong các văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại giấy phép khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng thay thế cho "giấy phép kinh doanh" trong ngữ cảnh không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn bài kinh doanh", "môn bài hợp lệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hợp lệ, cần thiết) hoặc động từ (cấp, xin).






Danh sách bình luận