Mỏi mòn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như mòn mỏi.
Ví dụ:
Anh mỏi mòn chờ một cuộc gọi không bao giờ đến.
Nghĩa: Như mòn mỏi.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đứng chờ con mỏi mòn trước cổng trường.
- Con mèo nằm mỏi mòn đợi chủ về.
- Bà ngoại ngồi mỏi mòn trông thư của cháu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bé mỏi mòn đợi tin nhắn xin lỗi từ bạn thân.
- Người lính gác mỏi mòn nhìn về phía con đường vắng.
- Cây hoa mỏi mòn chờ cơn mưa đầu mùa.
3
Người trưởng thành
- Anh mỏi mòn chờ một cuộc gọi không bao giờ đến.
- Có những ngày ta mỏi mòn đợi ánh sáng sau lớp mây xám, chỉ để hiểu rằng bình minh phải tự mình thắp.
- Chị mỏi mòn trong chuỗi hạn định và email, như bị thời gian mài nhỏ dần.
- Trong căn phòng vắng, ông cụ mỏi mòn nhìn kim đồng hồ bò qua từng nhịp thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác chờ đợi lâu dài, kiệt sức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác sâu lắng, diễn tả nỗi buồn, sự chờ đợi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác kiệt sức, chán nản, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác chờ đợi lâu dài, mệt mỏi.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian dài hoặc sự chờ đợi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mòn mỏi", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mỏi mòn", "quá mỏi mòn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ khi làm định ngữ.






Danh sách bình luận