Mòi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cá mòi (nói tắt).
Ví dụ:
Hôm nay chợ có mòi rất tươi.
2.
danh từ
Tăm cá.
3.
danh từ
Dấu hiệu nhờ đó có thể đoán biết được.
Ví dụ:
Im lặng kéo dài là mòi của sự xa cách.
Nghĩa 1: Cá mòi (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại kho nồi mòi thơm lừng.
- Chú ngư dân kéo lưới trúng mẻ mòi béo tròn.
- Mẹ mua mòi tươi ở chợ để nấu canh chua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, thuyền về bến đầy thúng mòi lấp lánh vảy bạc.
- Quán ven sông nổi tiếng với món mòi nướng lá chuối, thơm mà ngậy.
- Mùa nước lên, bầy mòi tụ về cửa biển, cá nhân bơi như một dải bạc.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay chợ có mòi rất tươi.
- Miếng mòi áp chảo thơm mùi mỡ cá, rắc chút tiêu là đủ dậy vị biển.
- Mùa mòi về, bờ kè rộn tiếng rao, người mua người bán tíu tít như hội.
- Ai đi xa nhớ món mòi kho dưa, nhớ luôn mùi khói bếp quện vào mái tóc.
Nghĩa 2: Tăm cá.
Nghĩa 3: Dấu hiệu nhờ đó có thể đoán biết được.
1
Học sinh tiểu học
- Mây đen kéo đến là mòi sắp mưa.
- Lá vàng rơi là mòi của mùa thu.
- Con đường ướt là mòi cho thấy vừa có mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn thưa dần là mòi báo mối quan hệ đang nguội lạnh.
- Gió đổi hướng, mùi đất ẩm là mòi một cơn giông sắp ập đến.
- Ánh mắt lảng tránh là mòi cho thấy cậu ấy đang giấu chuyện.
3
Người trưởng thành
- Im lặng kéo dài là mòi của sự xa cách.
- Những hóa đơn đến dồn dập là mòi rằng kinh tế gia đình đang chao đảo.
- Nụ cười gượng là mòi báo người đối diện đang tự vệ hơn là cởi mở.
- Trên thị trường, khối lượng giao dịch đột ngột tăng là mòi cho một đợt biến động sắp tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cá mòi (nói tắt).
Nghĩa 2: Tăm cá.
Nghĩa 3: Dấu hiệu nhờ đó có thể đoán biết được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mòi | Chỉ một dấu hiệu, tín hiệu giúp nhận biết hoặc dự đoán điều gì đó, thường dùng trong văn nói, đôi khi mang sắc thái dân dã. Ví dụ: Im lặng kéo dài là mòi của sự xa cách. |
| dấu hiệu | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Thấy dấu hiệu mưa sắp đến. |
| manh mối | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, tìm kiếm thông tin. Ví dụ: Cảnh sát đang tìm manh mối vụ án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cá mòi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về ẩm thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu về sinh vật học hoặc ngư nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về cá mòi trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc sinh học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến cá mòi.
- Có thể thay thế bằng "cá mòi" để rõ nghĩa hơn trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
- Khác biệt với "mồi" (dụng cụ câu cá), cần phân biệt rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ liên quan đến ẩm thực hoặc sinh học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mòi cá", "mòi tăm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bắt, thấy) và tính từ (nhỏ, lớn).






Danh sách bình luận