Manh mối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điểm từ đó có thể lần ra tìm hiểu toàn bộ sự việc.
2.
động từ
(khẩu ngữ; ít dùng) Như mối manh.
3.
danh từ
(ít dùng) Mối liên lạc (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điểm từ đó có thể lần ra tìm hiểu toàn bộ sự việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
manh mối Trung tính, dùng trong ngữ cảnh điều tra, tìm hiểu sự thật. Ví dụ:
đầu mối Trung tính, dùng trong ngữ cảnh điều tra, tìm hiểu. Ví dụ: Cảnh sát đã tìm thấy đầu mối quan trọng trong vụ án.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng) Như mối manh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
manh mối Khẩu ngữ, ít dùng, mang sắc thái cũ, trung tính. Ví dụ:
mối manh Khẩu ngữ, ít dùng, trung tính. Ví dụ: Anh ta không để lại một mối manh nào.
Nghĩa 3: (ít dùng) Mối liên lạc (nói khái quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những gợi ý hoặc thông tin giúp giải quyết vấn đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết điều tra, phân tích sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sự hồi hộp, dẫn dắt câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tò mò, tìm kiếm thông tin.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra một gợi ý hoặc thông tin quan trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống cần giải quyết vấn đề hoặc điều tra.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mối manh" trong một số ngữ cảnh.
  • Không nên dùng "manh mối" khi muốn chỉ mối liên lạc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "manh mối quan trọng", "manh mối mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, mới), động từ (tìm thấy, phát hiện), và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới