Mo nang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lá biến đổi đặc biệt, có bẹ rất phát triển ôm gần kín các mắt búp măng hoặc thân cây các loại tre nứa.
Ví dụ: Mo nang bao bọc thân măng và các mắt tre nứa.
Nghĩa: Lá biến đổi đặc biệt, có bẹ rất phát triển ôm gần kín các mắt búp măng hoặc thân cây các loại tre nứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nhặt chiếc mo nang rơi cạnh bụi tre.
  • Mo nang ôm chặt búp măng như cái áo khoác.
  • Ông chỉ cho em thấy mo nang bọc quanh thân tre non.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mo nang khép lại, che măng non khỏi mưa gió đầu mùa.
  • Dọc bờ mương, những mo nang khô lật bật, để lộ đốt tre xanh mướt.
  • Người làng dùng mo nang gói bánh, mùi tre thơm ngai ngái bám vào lá.
3
Người trưởng thành
  • Mo nang bao bọc thân măng và các mắt tre nứa.
  • Đi qua lũy tre, tôi nghe tiếng mo nang cọ vào nhau, khô giòn như tiếng giấy cũ.
  • Khi mo nang tách ra, đốt tre lộ sáng, phơi màu xanh non vừa kịp lớn.
  • Ngày giáp hạt, bà con tận dụng mo nang nhóm bếp, ngọn lửa lên nhanh và đượm khói tre.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lá biến đổi đặc biệt, có bẹ rất phát triển ôm gần kín các mắt búp măng hoặc thân cây các loại tre nứa.
Từ đồng nghĩa:
mo mo măng
Từ Cách sử dụng
mo nang thuật ngữ nông học/dân gian; trung tính; phạm vi cây tre nứa, chính xác, hẹp Ví dụ: Mo nang bao bọc thân măng và các mắt tre nứa.
mo trung tính; phổ thông vùng miền; dùng thay thế trực tiếp trong ngữ cảnh tre nứa Ví dụ: Mo tre ôm sát búp măng non.
mo măng khẩu ngữ địa phương; hẹp, chỉ trong ngữ cảnh măng/tre nứa Ví dụ: Mo măng bong ra khi mưa lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về thực vật học hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về thực vật học, đặc biệt là nghiên cứu về tre nứa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về cấu trúc của cây tre nứa trong các tài liệu khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên về thực vật học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ thực vật khác nếu không có kiến thức nền tảng về thực vật học.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa phổ biến, cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mo nang" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mo nang tre", "mo nang nứa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "lớn", "nhỏ") hoặc động từ chỉ hành động liên quan (như "bọc", "che").
bẹ măng tre nứa thân vỏ áo búp đốt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...