Micrô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
micro,
Ví dụ:
Xin nói gần micrô để mọi người nghe rõ.
Nghĩa: micro,
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đưa micrô để em đọc bài rõ hơn.
- Bạn Minh hát vào micrô trong giờ văn nghệ.
- Chú MC chỉnh micrô trước khi bắt đầu trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm nhờ lớp trưởng giữ micrô và mời từng bạn phát biểu.
- Trong buổi tổng kết, tiếng trống vang lên rồi micrô bật, cả sân trường im lặng.
- Bạn ấy run nhưng nhờ có micrô, lời cảm ơn vẫn vang đều khắp hội trường.
3
Người trưởng thành
- Xin nói gần micrô để mọi người nghe rõ.
- Buổi họp trực tuyến chỉ thực sự trơn tru khi micrô sạch nhiễu và đặt đúng khoảng cách.
- Trên sân khấu, micrô là cầu nối giữa cảm xúc người hát và tai người nghe.
- Có lúc ta chỉ cần một chiếc micrô hoạt động tử tế để lời chân thành không bị nuốt vào ồn ào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thiết bị âm thanh trong các buổi họp, sự kiện hoặc biểu diễn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả hoặc phân tích các thiết bị âm thanh, công nghệ liên quan đến âm thanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về một cảnh liên quan đến âm thanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về âm thanh, công nghệ thông tin và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng thiết bị thu âm hoặc phát âm thanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm thanh hoặc công nghệ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại micrô cụ thể (ví dụ: micrô không dây).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "micro" trong tiếng Anh, cần chú ý phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "loa" ở chức năng, micrô thu âm còn loa phát âm.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ chức năng và loại micrô trong từng ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái micrô', 'micrô không dây'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'mới', 'tốt'), động từ (như 'sử dụng', 'mua'), và lượng từ (như 'một', 'hai').






Danh sách bình luận