Loa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ hình phễu, có tác dụng định hướng làm âm đi xa hơn và nghe rõ hơn.
Ví dụ:
Loa đặt cao giúp âm thanh phủ rộng khán đài.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Truyền tin cho mọi người biết, thường bằng loa.
3.
tính từ
Có hình loe ra tựa cái loa.
Ví dụ:
Cô váy cổ loa nên trông cổ thoáng và mềm.
4.
danh từ
(chuyên môn). Dụng cụ biến các dao động điện thành dao động âm và phát to ra.
Nghĩa 1: Dụng cụ hình phễu, có tác dụng định hướng làm âm đi xa hơn và nghe rõ hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bật loa ở sân trường để cả lớp nghe rõ.
- Cô dùng chiếc loa tay gọi chúng em xếp hàng.
- Loa phóng thanh đặt trên cột phát nhạc buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban quản sinh chỉnh loa hướng về sân để tiếng vang đều khắp.
- Chỉ cần xoay miệng loa, thông báo nghe rõ hơn hẳn.
- Trên lễ đài, dãy loa kèn tỏa âm như mở đường cho giọng nói.
3
Người trưởng thành
- Loa đặt cao giúp âm thanh phủ rộng khán đài.
- Khi xoay miệng loa khỏi khán phòng, tiếng nói liền hụt hơi, người cuối dãy nghe lơ mơ.
- Chiếc loa tay cũ vẫn hữu dụng, chỉ cần nhắm đúng hướng là lời nhắn xuyên qua cả phiên chợ.
- Miệng loa như cái phễu gió, gom tiếng rồi đẩy đi, gọn và thẳng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Truyền tin cho mọi người biết, thường bằng loa.
Nghĩa 3: Có hình loe ra tựa cái loa.
1
Học sinh tiểu học
- Bông hoa loa kèn có cánh loe như cái loa.
- Miệng cốc này làm kiểu loa nên dễ rót.
- Cái chụp đèn màu vàng mở loa rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ống khói tàu mở miệng loa, khói tỏa rộng khi rời bến.
- Đầu kèn đồng loe kiểu loa, ánh lên dưới nắng.
- Miệng chai được tiện loa để rót không vương vãi.
3
Người trưởng thành
- Cô váy cổ loa nên trông cổ thoáng và mềm.
- Những mái hiên uốn loa đón gió, mưa rơi mà vẫn nhẹ nhàng tạt xuống sân.
- Miệng chum vát loa, đựng nước mà múc rất thuận tay.
- Cánh hoa mở loa, hương điềm đạm mà bay xa.
Nghĩa 4: (chuyên môn). Dụng cụ biến các dao động điện thành dao động âm và phát to ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ hình phễu, có tác dụng định hướng làm âm đi xa hơn và nghe rõ hơn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Truyền tin cho mọi người biết, thường bằng loa.
Từ đồng nghĩa:
rao
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loa | Khẩu ngữ, chỉ hành động thông báo rộng rãi, thường bằng lời nói to. Ví dụ: |
| rao | Khẩu ngữ, chỉ hành động thông báo công khai, thường bằng lời nói to. Ví dụ: Anh ấy rao tin tức khắp làng. |
| giấu | Trung tính, chỉ hành động che đậy, không cho người khác biết. Ví dụ: Cô ấy giấu kín bí mật. |
Nghĩa 3: Có hình loe ra tựa cái loa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 4: (chuyên môn). Dụng cụ biến các dao động điện thành dao động âm và phát to ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động truyền tin hoặc thông báo công khai, ví dụ "nói qua loa".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ âm thanh hoặc thiết bị điện tử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hình ảnh hoặc âm thanh cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng phổ biến để chỉ thiết bị âm thanh trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ thiết bị âm thanh hoặc hành động truyền tin công khai.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không liên quan đến âm thanh.
- Có thể thay thế bằng "thiết bị phát âm" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "loa" trong nghĩa khác như "loa kèn" (một loại nhạc cụ).
- Chú ý phân biệt giữa "loa" (danh từ) và "loa" (động từ) trong khẩu ngữ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Loa" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Loa" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "loa" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "loa" thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc), động từ "loa" có thể đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức, và tính từ "loa" có thể đi kèm với các danh từ mà nó bổ nghĩa.






Danh sách bình luận