Loe

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Toả sáng ra một cách rất yếu ớt.
Ví dụ: Cuối hành lang, một bóng đèn loe ánh sáng yếu.
2.
tính từ
(Vật hình ống) có hình dáng rộng dần ra về phía miệng.
Ví dụ: Miệng ly cocktail loe vừa phải, nâng hương thơm thoát chậm.
Nghĩa 1: Toả sáng ra một cách rất yếu ớt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bóng đèn sắp tắt chỉ còn loe một chút sáng.
  • Đom đóm bay qua, đuôi nó loe ánh xanh.
  • Ngọn nến trong hũ thủy tinh loe ánh lửa nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện chập chờn, màn hình chỉ loe lên rồi lại tối.
  • Giữa đêm sương dày, ngọn đèn đường loe vàng như thở yếu.
  • Trong mắt mệt mỏi, mọi ánh sáng chỉ loe mờ phía xa.
3
Người trưởng thành
  • Cuối hành lang, một bóng đèn loe ánh sáng yếu.
  • Có những đêm niềm tin chỉ loe như tàn than, nhưng vẫn đủ giữ lửa.
  • Trên bàn làm việc, đèn loe một vệt vàng, kéo dài nỗi cô độc.
  • Sương phủ kín sân ga, biển chỉ dẫn loe lên rồi chìm vào mờ đục.
Nghĩa 2: (Vật hình ống) có hình dáng rộng dần ra về phía miệng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái loa giấy loe ở miệng để âm to hơn.
  • Chiếc phễu nhựa loe ra giúp rót nước không đổ.
  • Ống hoa bằng thiếc loe miệng nên cắm hoa dễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cổ chai loe nhẹ ở miệng để dễ rót ra.
  • Cái kèn đồng loe cuối ống, nhìn lấp lánh dưới nắng.
  • Ống đèn bão loe miệng để che gió mà vẫn tỏa sáng.
3
Người trưởng thành
  • Miệng ly cocktail loe vừa phải, nâng hương thơm thoát chậm.
  • Chiếc đèn tường cổ có chao thủy tinh loe, hắt sáng dịu lên mảng tường vữa.
  • Tà váy loe dần từ gối, bước đi bỗng mềm và dài hơn.
  • Cái loa kèn loe như một bông hoa kim loại, nở im lặng giữa phòng khách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Toả sáng ra một cách rất yếu ớt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sáng rực rỡ
Từ Cách sử dụng
loe Miêu tả ánh sáng yếu ớt, không rõ ràng, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (không đủ sáng). Ví dụ: Cuối hành lang, một bóng đèn loe ánh sáng yếu.
le lói Miêu tả ánh sáng yếu ớt, không liên tục hoặc khó khăn lắm mới có được, mang sắc thái trung tính, đôi khi gợi sự hy vọng. Ví dụ: Ngọn đèn dầu le lói trong đêm tối.
mờ Miêu tả ánh sáng yếu, không rõ ràng, làm cho vật thể khó nhìn thấy, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Ánh trăng mờ ảo xuyên qua kẽ lá.
sáng Miêu tả trạng thái có nhiều ánh sáng, rõ ràng, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Mặt trời lên cao, trời đã sáng rõ.
rực rỡ Miêu tả ánh sáng mạnh, chói chang, đẹp mắt, mang sắc thái tích cực, văn chương. Ví dụ: Pháo hoa rực rỡ trên bầu trời đêm.
Nghĩa 2: (Vật hình ống) có hình dáng rộng dần ra về phía miệng.
Từ đồng nghĩa:
choẽ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
loe Miêu tả hình dáng vật thể có phần miệng mở rộng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc miêu tả vật dụng, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Miệng ly cocktail loe vừa phải, nâng hương thơm thoát chậm.
choẽ Miêu tả sự mở rộng, xòe ra của vật thể, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Chiếc quần ống chõe đang là mốt.
thon Miêu tả hình dáng nhỏ dần, mảnh mai, thường mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Chiếc bình có cổ thon dài.
hẹp Miêu tả kích thước nhỏ, không rộng, trung tính. Ví dụ: Con đường này rất hẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ánh sáng yếu ớt hoặc hình dáng của vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể trong văn học hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mờ ảo hoặc mở rộng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, mờ ảo, không rõ ràng.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, mờ ảo hoặc miêu tả hình dáng mở rộng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác.
  • Thường dùng trong miêu tả tự nhiên hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ánh sáng mạnh hơn như "sáng", "chói".
  • Khác biệt với "mở rộng" ở chỗ "loe" thường chỉ sự mở rộng tự nhiên, không có chủ ý.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Loe" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Loe" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "loe" thường đứng sau chủ ngữ; khi là tính từ, "loe" có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Loe" thường kết hợp với danh từ khi làm định ngữ hoặc với các trạng từ chỉ mức độ khi làm vị ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...