Mĩ miều
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
mỹ miều. t. Đẹp (về hình thức bên ngoài).
Ví dụ:
Ngôi nhà mới sơn trông mĩ miều hẳn lên.
Nghĩa: mỹ miều. t. Đẹp (về hình thức bên ngoài).
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc váy của chị trông mĩ miều trong nắng sớm.
- Bức tranh treo tường mĩ miều, màu sắc rất dịu mắt.
- Vườn hoa mĩ miều làm sân trường rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang bìa cuốn sách được thiết kế mĩ miều nên ai cũng muốn mở ra xem.
- Sân khấu trang trí mĩ miều khiến buổi biểu diễn thêm long lanh.
- Góc phố cũ bỗng mĩ miều sau khi được sơn sửa và treo đèn.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà mới sơn trông mĩ miều hẳn lên.
- Những lời giới thiệu mĩ miều có thể hút mắt, nhưng bản chất sản phẩm vẫn quyết định.
- Cô chọn phong cách mĩ miều cho bộ ảnh, chỉn chu từng lọn tóc và nếp váy.
- Trong ánh đèn vàng, quán cà phê hiện ra mĩ miều như một khung hình điện ảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đẹp" hoặc "xinh đẹp".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc văn học để tạo ấn tượng mạnh về vẻ đẹp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tinh tế, lộng lẫy trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tinh tế khi miêu tả vẻ đẹp.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế, lộng lẫy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả vẻ đẹp đơn giản.
- Thường dùng trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác mỹ lệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đẹp" trong ngữ cảnh thông thường.
- Khác biệt với "đẹp" ở chỗ nhấn mạnh sự tinh tế và lộng lẫy.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp như trong thơ ca hoặc văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mĩ miều", "không mĩ miều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".





