Mì chính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất kết tinh trắng, muối của một aminoacid, dễ tan trong nước, thường dùng bỏ vào thức ăn để tăng vị ngọt.
Ví dụ:
Tôi cho rất ít mì chính để giữ vị ngọt thanh của nước dùng.
Nghĩa: Chất kết tinh trắng, muối của một aminoacid, dễ tan trong nước, thường dùng bỏ vào thức ăn để tăng vị ngọt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nêm một chút mì chính vào canh cho ngọt hơn.
- Cô giáo dặn không rắc quá nhiều mì chính vào cháo.
- Bà bảo mì chính làm món rau luộc đậm đà hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán phở này dùng ít mì chính nên vị ngọt nhẹ và dễ ăn.
- Nếu lỡ tay cho nhiều mì chính, món xào sẽ có vị ngọt gắt, mất tự nhiên.
- Bạn tớ chuyển sang hầm xương để lấy ngọt, rồi chỉ thêm một nhúm mì chính cho cân vị.
3
Người trưởng thành
- Tôi cho rất ít mì chính để giữ vị ngọt thanh của nước dùng.
- Bếp trưởng nói mì chính chỉ là công cụ: dùng khéo thì tôn hương, dùng vụng thì che vị.
- Có bữa chợ vắng xương thịt, tôi nhờ thìa mì chính kéo món canh lại gần ký ức nhà.
- Người quen ăn nhạt bảo không cần mì chính; tôi thì vẫn rắc một chút, như chấm phẩy trong câu văn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất kết tinh trắng, muối của một aminoacid, dễ tan trong nước, thường dùng bỏ vào thức ăn để tăng vị ngọt.
Từ đồng nghĩa:
bột ngọt mônôđatri glutamat mononatri glutamat msg
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mì chính | trung tính, phổ thông; thuật ngữ ẩm thực – hóa thực phẩm Ví dụ: Tôi cho rất ít mì chính để giữ vị ngọt thanh của nước dùng. |
| bột ngọt | trung tính, phổ thông; dùng thay thế hoàn toàn trong đời sống hằng ngày Ví dụ: Cho một ít bột ngọt vào canh cho đậm vị. |
| mônôđatri glutamat | trang trọng, khoa học; tên gọi phiên âm Việt của hợp chất Ví dụ: Thành phần chính là mônôđatri glutamat tinh khiết 99%. |
| mononatri glutamat | trang trọng, khoa học; tên quốc tế phiên âm gần nguyên dạng Ví dụ: Sản phẩm chứa mononatri glutamat (E621). |
| msg | trang trọng/kỹ thuật, viết tắt quốc tế; thường thấy trên nhãn hàng Ví dụ: Nhà hàng thông báo không dùng MSG trong món ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về nấu ăn hoặc khi đi chợ mua sắm thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng hoặc công thức nấu ăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được đề cập trong các tài liệu về hóa học thực phẩm hoặc công nghệ chế biến thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc nêm nếm thức ăn hoặc trong các công thức nấu ăn.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
- Thường được thay thế bằng từ "bột ngọt" trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại gia vị khác như muối hay đường.
- Khác biệt với "bột ngọt" chủ yếu ở cách gọi, không phải ở bản chất.
- Cần chú ý đến liều lượng khi sử dụng trong nấu ăn để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'gói mì chính', 'mì chính này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như 'cho', 'thêm') và tính từ (như 'ngọt', 'trắng').






Danh sách bình luận