Mẽ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dáng, vẻ bề ngoài của con người (hàm ý chê bai); mã.
Ví dụ:
Anh ta chỉ được cái mẽ, làm việc thì chậm.
2.
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp) Vẻ tốt đẹp cố ý phô bày ra ngoài, thường là giả tạo.
Ví dụ:
Cô ta khoe mẽ sang chảnh trên mạng, ngoài đời lại nợ nần.
Nghĩa 1: Dáng, vẻ bề ngoài của con người (hàm ý chê bai); mã.
1
Học sinh tiểu học
- Mặc cái áo mới nhưng trông mẽ cậu bé vẫn lôi thôi.
- Bạn ấy cao to nhưng cái mẽ lại làm người ta thấy xa cách.
- Nhìn mẽ bóng bẩy vậy thôi, chứ bạn ấy hiền lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chăm chút tóc tai kỹ, nhưng cái mẽ hơi khoe, khiến bạn bè ngại gần.
- Đứng trên sân khấu, cậu giữ mẽ rất lạnh lùng, khác hẳn lúc ở lớp.
- Nhìn mẽ bảnh bao của cậu ta, nhiều người tưởng giỏi, nhưng điểm số nói khác.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chỉ được cái mẽ, làm việc thì chậm.
- Cái mẽ lịch lãm giúp anh gây ấn tượng ban đầu, nhưng thiếu năng lực thì khó đi xa.
- Giữa chợ đời, nhiều người mải tô mẽ mà quên trau dồi phẩm chất bên trong.
- Đừng để cái mẽ hào nhoáng che mắt mình trước những điều thật sự quan trọng.
Nghĩa 2: (dùng trong một số tổ hợp) Vẻ tốt đẹp cố ý phô bày ra ngoài, thường là giả tạo.
1
Học sinh tiểu học
- Chị ấy làm bộ mẽ giàu có, nhưng ví rỗng không.
- Bạn ấy nói năng mẽ là học giỏi, nhưng kiểm tra lại sai nhiều.
- Cậu khoe mẽ quà đắt, nhưng đó là đồ mượn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tô vẽ mẽ chăm học bằng vài tấm ảnh bàn học, nhưng bài vẫn chưa làm.
- Status trông mẽ hạnh phúc, còn ngoài đời hai bạn vẫn giận nhau.
- Những lời hứa mẽ tử tế không thay thế được hành động thật.
3
Người trưởng thành
- Cô ta khoe mẽ sang chảnh trên mạng, ngoài đời lại nợ nần.
- Một lớp mẽ đạo đức có thể thu hút ánh nhìn đầu tiên, nhưng không đứng vững trước thời gian.
- Đừng xây sự nghiệp trên mẽ hào quang đi vay; sự thật sẽ lộ khi sóng gió ập đến.
- Khi người ta bận mẽ thành công, họ thường quên học cách thất bại cho đàng hoàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai ai đó có vẻ ngoài hào nhoáng nhưng không thực chất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật có vẻ ngoài hào nhoáng nhưng thiếu chiều sâu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái chê bai, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giả tạo hoặc bề ngoài hào nhoáng của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự giả tạo hoặc phô trương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vẻ bề ngoài khác như "mã" nhưng "mẽ" thường mang ý tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái mẽ", "một mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: "mẽ đẹp", "làm mẽ".






Danh sách bình luận