Mẫu tự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chữ cái.
Ví dụ: Hồ sơ được sắp theo thứ tự mẫu tự, dễ tra cứu.
Nghĩa: Chữ cái.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé luyện viết từng mẫu tự trên vở.
  • Cô giáo chỉ vào bảng và đọc từng mẫu tự.
  • Con ghép các mẫu tự để tạo thành tiếng "ba".
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy thuộc lòng các mẫu tự nên đánh vần rất nhanh.
  • Cô dạy cách sắp xếp tài liệu theo thứ tự mẫu tự cho gọn gàng.
  • Trong mật thư, họ thay mỗi mẫu tự bằng một ký hiệu riêng.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ được sắp theo thứ tự mẫu tự, dễ tra cứu.
  • Mỗi mẫu tự mở ra một bậc thềm của ngôn ngữ, dẫn lối vào ý nghĩa.
  • Khi đặt tên thương hiệu, họ thử xoay chuyển từng mẫu tự để tìm âm sắc phù hợp.
  • Giữa ồn ào thông tin, quay lại với mẫu tự giúp tôi nhớ rằng ngôn ngữ bắt đầu từ những mảnh ghép nhỏ nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chữ cái.
Từ đồng nghĩa:
chữ cái tự mẫu
Từ Cách sử dụng
mẫu tự Trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong giáo dục/ngôn ngữ học Ví dụ: Hồ sơ được sắp theo thứ tự mẫu tự, dễ tra cứu.
chữ cái Trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi hằng ngày Ví dụ: Bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ cái.
tự mẫu Trang trọng, cổ/thuật ngữ; văn bản học thuật hoặc văn phong cũ Ví dụ: Trẻ em cần học thuộc các tự mẫu trước khi đánh vần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chữ cái".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc khi nói về ngôn ngữ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học khi tác giả muốn tạo phong cách cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học hoặc giáo dục liên quan đến chữ viết.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thể hiện sự chính xác và chuyên môn khi nói về ngôn ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng hoặc trong ngữ cảnh học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "chữ cái" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "chữ cái" trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "chữ cái" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • "Mẫu tự" thường mang sắc thái trang trọng hơn "chữ cái".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mẫu tự tiếng Việt", "mẫu tự La-tinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "mẫu tự mới", "học mẫu tự".
chữ ký tự văn tự vần âm tiếng từ câu viết đọc