Mặt cầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quỹ tích các điểm trong không gian cách đều một điểm cố định (gọi là tâm) một khoảng không đổi (gọi là bán kính).
Ví dụ:
Quả cầu thủy tinh có một mặt cầu hoàn chỉnh.
Nghĩa: Quỹ tích các điểm trong không gian cách đều một điểm cố định (gọi là tâm) một khoảng không đổi (gọi là bán kính).
1
Học sinh tiểu học
- Mô hình quả bóng bàn có mặt cầu nhẵn và tròn.
- Cô giáo vẽ mặt cầu lên bảng để chúng em dễ hình dung.
- Em sờ vào trái bóng, cảm giác mặt cầu mịn và ôm lấy bàn tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi thổi bóng bay, lớp cao su căng ra tạo thành một mặt cầu đều.
- Trong phòng thí nghiệm, người ta dùng laze quét để kiểm tra xem bề mặt có đúng là mặt cầu hay không.
- Hình ảnh Trái Đất từ vệ tinh cho thấy bề mặt gần giống một mặt cầu lớn.
3
Người trưởng thành
- Quả cầu thủy tinh có một mặt cầu hoàn chỉnh.
- Khi gia công thấu kính, chỉ cần sai lệch nhỏ là mặt cầu mất tính đồng đều.
- Từ tâm mà vẽ mọi điểm cách đều, ta thu được mặt cầu – một hình vừa giản dị vừa hoàn hảo.
- Giữa căn phòng, chiếc đèn trần phủ chụp kính dạng mặt cầu, ánh sáng tỏa đều như ôm lấy không gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong toán học và vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, toán học và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật và kỹ thuật cao.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm hình học hoặc vật lý liên quan đến hình cầu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ toán học khác như "bán kính", "tâm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "hình cầu", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Mặt cầu" chỉ phần bề mặt, không bao gồm không gian bên trong.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ các khái niệm toán học liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mặt cầu lớn", "mặt cầu nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tính, đo), và lượng từ (một, hai).





