Man di
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các dân tộc thiểu số chậm phát triển với ý khinh miệt, theo quan điểm kì thị dân tộc thời phong kiến.
Ví dụ:
Cụm từ “man di” mang sắc thái khinh miệt và không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.
Nghĩa: Tên gọi chung các dân tộc thiểu số chậm phát triển với ý khinh miệt, theo quan điểm kì thị dân tộc thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, một số sách cũ gọi người ở vùng núi là “man di” với ý coi thường, đó là cách gọi không nên dùng.
- Thầy dạy rằng từ “man di” mang ý xúc phạm, nên chúng ta cần tránh nói theo như vậy.
- Trong truyện cổ, chữ “man di” xuất hiện để chỉ người ở xa kinh thành, nhưng đó là cái nhìn kỳ thị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử ký phong kiến, cụm từ “man di” được dùng để hạ thấp những cộng đồng ngoài vùng trung tâm quyền lực.
- Giáo viên nhắc rằng “man di” là một nhãn gọi mang định kiến, phản ánh tư tưởng phân biệt thời bấy giờ.
- Đọc văn bản cổ, ta phải hiểu bối cảnh và nhận ra rằng “man di” là lời lẽ miệt thị, không phù hợp với tinh thần tôn trọng hiện nay.
3
Người trưởng thành
- Cụm từ “man di” mang sắc thái khinh miệt và không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.
- Trong nghiên cứu văn bản cổ, cần chú thích rõ “man di” là thuật ngữ xuất phát từ trật tự trung tâm–biên viền, hàm ý hạ thấp các cộng đồng thiểu số.
- Khi đối chiếu sử liệu, việc lặp lại chữ “man di” mà không phê phán có thể vô tình củng cố định kiến lịch sử.
- Ngôn ngữ thay đổi theo thời đại; từ “man di” là vết tích của một cấu trúc quyền lực, nhắc ta thận trọng khi trích dẫn và diễn giải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi chung các dân tộc thiểu số chậm phát triển với ý khinh miệt, theo quan điểm kì thị dân tộc thời phong kiến.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| man di | Khinh miệt, miệt thị, phân biệt chủng tộc, cổ xưa, mang tính xúc phạm nặng nề. Ví dụ: Cụm từ “man di” mang sắc thái khinh miệt và không nên dùng trong giao tiếp hiện đại. |
| mọi | Khinh miệt, miệt thị, mang tính phân biệt chủng tộc, thường dùng trong quá khứ hoặc với ý xúc phạm nặng nề. Ví dụ: Không ai được phép dùng từ 'mọi' để chỉ các dân tộc thiểu số. |
| rợ | Khinh miệt, miệt thị, dùng để chỉ các dân tộc thiểu số hoặc người ngoại tộc, mang sắc thái cổ xưa, phân biệt. Ví dụ: Trong sử sách cũ, đôi khi người ta dùng từ 'rợ' để chỉ các bộ tộc lân cận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường bị coi là xúc phạm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn lịch sử hoặc phân tích văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm lịch sử hoặc văn học cổ điển để phản ánh quan điểm thời kỳ phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ khinh miệt, phân biệt đối xử.
- Thuộc về văn phong cổ điển, lịch sử.
- Không phù hợp trong giao tiếp hiện đại và văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên tránh sử dụng trong giao tiếp hiện đại để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Chỉ nên dùng khi thảo luận về lịch sử hoặc trong ngữ cảnh học thuật liên quan đến văn hóa phong kiến.
- Không có biến thể hiện đại phù hợp, nên thay bằng từ ngữ tôn trọng hơn khi nói về các dân tộc thiểu số.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không hiểu rõ ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với các từ chỉ dân tộc thiểu số hiện đại, cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
- Người học nên tìm hiểu kỹ về bối cảnh lịch sử trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những người man di".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (những, các) và tính từ (lạc hậu, chậm phát triển).





