Lưu học sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Học sinh ăn học ở nước ngoài.
Ví dụ: Anh ấy là lưu học sinh tại Canada.
Nghĩa: Học sinh ăn học ở nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Lưu học sinh viết thư kể chuyện trường lớp bên nước bạn.
  • Trường chào đón một lưu học sinh mới từ Nhật sang giao lưu.
  • Bạn ấy là lưu học sinh nên nói tiếng Anh rất tự tin.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm có một lưu học sinh vừa trở về, bạn ấy chia sẻ cách học ở Singapore.
  • Nhìn hành trang gọn nhẹ, ai cũng đoán cậu là lưu học sinh chuẩn bị bay.
  • Trong buổi thuyết trình, lưu học sinh kể về văn hóa mà bạn đã trải nghiệm ở Pháp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là lưu học sinh tại Canada.
  • Ở quán cà phê, họ rôm rả bàn chuyện học phí và visa của đời lưu học sinh.
  • Tuổi trẻ làm lưu học sinh, cô học cách đứng vững giữa những thành phố lạ.
  • Con đường của lưu học sinh dài hơn vì nó phải bắc qua nỗi nhớ nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những người đang học tập ở nước ngoài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về giáo dục quốc tế và chính sách du học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và nghiên cứu về du học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh đến việc học tập ở nước ngoài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc du học.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn là giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "du học sinh", nhưng "lưu học sinh" thường nhấn mạnh hơn về việc lưu trú dài hạn để học tập.
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người học khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "lưu học sinh Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chăm chỉ), động từ (là, trở thành), hoặc cụm giới từ (ở nước ngoài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...