Lửng dạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). (Ăn) còn chưa no.
Ví dụ: Tôi ăn rồi mà vẫn lửng dạ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (Ăn) còn chưa no.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ăn bát cơm này vẫn lửng dạ, muốn xin thêm ít canh.
  • Ăn cái bánh mà vẫn lửng dạ nên em kiếm thêm quả chuối.
  • Uống hộp sữa rồi mà còn lửng dạ, mẹ cho con thêm miếng xôi nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ăn vội ổ bánh mì, tôi vẫn lửng dạ suốt buổi ra chơi.
  • Bữa trưa ở căn tin hơi ít, tụi mình lửng dạ nên rủ nhau mua thêm chè.
  • Đang học thêm mà lửng dạ, nghe bụng réo cứ thấy mất tập trung.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ăn rồi mà vẫn lửng dạ.
  • Ăn suất cơm văn phòng xong vẫn lửng dạ, tôi pha gói mì để đỡ cồn cào.
  • Chiều muộn, lửng dạ quá, tôi ghé quán lề đường làm tô bún nóng cho ấm bụng.
  • Có hôm chạy deadline, ăn qua loa một miếng, lửng dạ kéo dài đến tối mới sực nhớ mình chưa no.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cảm giác ăn chưa no, phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học để miêu tả trạng thái nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác chưa thỏa mãn, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác ăn chưa đủ no một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái no khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ liên quan đến cảm giác no.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm thấy lửng dạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ chỉ cảm giác như "cảm thấy", hoặc danh từ chỉ bữa ăn như "bữa trưa".
đói no thèm khát ăn bụng dạ bữa món ngon