Lùng bùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Như lùng nhùng.
2.
tính từ
Có cảm giác như có những tiếng ù ù trong tai, tựa như trong tai đầy nước.
Ví dụ:
Tôi bịt tai mà vẫn nghe lùng bùng trong đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Như lùng nhùng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lùng bùng | Diễn tả trạng thái rộng, không vừa vặn, thường dùng cho quần áo, mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc luộm thuộm. Ví dụ: |
| lụng thụng | Trung tính, diễn tả sự rộng quá mức, không vừa vặn, thường dùng cho quần áo. Ví dụ: Chiếc áo này mặc lụng thụng quá. |
| vừa vặn | Trung tính, diễn tả kích cỡ phù hợp, không rộng không chật. Ví dụ: Chiếc quần này rất vừa vặn với tôi. |
| gọn gàng | Trung tính, diễn tả sự ngăn nắp, không lộn xộn, thường dùng cho trang phục. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc gọn gàng khi đi làm. |
| chật | Trung tính, diễn tả kích cỡ nhỏ hơn so với yêu cầu, gây cảm giác khó chịu. Ví dụ: Đôi giày này hơi chật nên tôi không đi được lâu. |
Nghĩa 2: Có cảm giác như có những tiếng ù ù trong tai, tựa như trong tai đầy nước.
Từ đồng nghĩa:
ù ù
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lùng bùng | Diễn tả cảm giác khó chịu, không rõ ràng về âm thanh hoặc sự đầy ứ trong tai, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Tôi bịt tai mà vẫn nghe lùng bùng trong đầu. |
| ù ù | Trung tính, diễn tả tiếng động liên tục, không rõ ràng, thường là âm thanh trong tai hoặc từ xa vọng lại. Ví dụ: Tai tôi cứ ù ù sau khi đi máy bay. |
| rõ ràng | Trung tính, diễn tả âm thanh dễ nghe, dễ hiểu, không bị lẫn lộn. Ví dụ: Sau khi nhỏ thuốc, tai tôi nghe rõ ràng hơn nhiều. |
| trong trẻo | Tích cực, diễn tả âm thanh trong sáng, không tạp âm, thường dùng cho giọng nói, tiếng nhạc. Ví dụ: Tiếng suối chảy trong trẻo giữa rừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác ù tai, không rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác ù tai hoặc trạng thái mơ hồ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, mơ hồ.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác ù tai hoặc trạng thái không rõ ràng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "ù tai" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lùng nhùng" do âm gần giống.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của tai hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tai lùng bùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "tai", hoặc các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





