Lừa mị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như lừa phỉnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như lừa phỉnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lừa mị Tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, chỉ hành động dùng lời lẽ hoặc thủ đoạn tinh vi để đánh lừa, làm cho người khác tin vào điều sai sự thật, thường với mục đích xấu hoặc để thao túng. Ví dụ:
lừa phỉnh Trung tính, thường dùng để chỉ hành động dùng lời lẽ hoặc thủ đoạn để đánh lừa người khác, có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: Hắn đã lừa phỉnh cô ấy bằng những lời hứa hẹn ngọt ngào.
lừa dối Trung tính, phổ biến, chỉ hành vi cố ý làm cho người khác tin vào điều không đúng sự thật, thường liên quan đến sự tin tưởng. Ví dụ: Anh ta đã lừa dối bạn bè về khả năng của mình.
đánh lừa Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho người khác mắc sai lầm hoặc tin vào điều sai, thường bằng mưu mẹo hoặc sự khéo léo. Ví dụ: Kẻ gian đã đánh lừa nhiều người nhẹ dạ cả tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lừa dối người khác một cách tinh vi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính lừa dối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lừa dối có chủ ý và tinh vi.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lừa phỉnh" nhưng "lừa mị" nhấn mạnh hơn vào sự tinh vi.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta lừa mị mọi người."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "lừa mị người khác".
lừa gạt phỉnh dối bịp mị dụ lường lọc gài

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...