Lọt tai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Xuôi tai. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Xuôi tai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngứa tai khó nghe
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lọt tai | Khẩu ngữ, diễn tả sự dễ chịu, dễ chấp nhận khi nghe một điều gì đó. Thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: |
| xuôi tai | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự dễ chịu, dễ chấp nhận khi nghe. Ví dụ: Những lời khuyên của bà luôn xuôi tai, khiến tôi dễ dàng tiếp thu. |
| ngứa tai | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả sự khó chịu, bực mình khi nghe những lời không vừa ý. Ví dụ: Mấy lời nói móc mỉa của anh ta thật ngứa tai. |
| khó nghe | Trung tính đến tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả sự không dễ chịu, không dễ chấp nhận khi nghe. Ví dụ: Những lời lẽ thiếu tôn trọng đó thật khó nghe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả âm thanh, lời nói dễ chịu, dễ nghe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về âm thanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, hài lòng khi nghe.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả âm thanh, lời nói dễ chịu trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xuôi tai" nhưng "lọt tai" nhấn mạnh hơn vào cảm giác dễ chịu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lời nói đó lọt tai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh hoặc lời nói, ví dụ: "lời nói", "âm nhạc".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận