Long đình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; id.). Sân rồng.
2.
danh từ
Kiệu có mui dành cho vua đi hoặc để rước thần.
Ví dụ:
Lễ hội năm nay vẫn rước thần bằng long đình cổ của làng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; id.). Sân rồng.
Từ đồng nghĩa:
sân chầu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| long đình | Cổ xưa, trang trọng, chỉ không gian nghi lễ trong cung đình. Ví dụ: |
| sân chầu | Trang trọng, cổ xưa, chỉ không gian nghi lễ. Ví dụ: Các quan đứng xếp hàng ở sân chầu chờ vua ngự. |
Nghĩa 2: Kiệu có mui dành cho vua đi hoặc để rước thần.
Từ đồng nghĩa:
kiệu rồng kiệu vua
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| long đình | Cổ xưa, trang trọng, chỉ phương tiện di chuyển hoặc rước lễ của vua/thần. Ví dụ: Lễ hội năm nay vẫn rước thần bằng long đình cổ của làng. |
| kiệu rồng | Trang trọng, cổ xưa, nhấn mạnh sự uy nghi của vua/thần. Ví dụ: Vua ngự trên kiệu rồng trong lễ đăng quang. |
| kiệu vua | Trang trọng, cổ xưa, chỉ rõ đối tượng sử dụng. Ví dụ: Kiệu vua được trang trí lộng lẫy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nghiêm trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, kiến trúc cổ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với hoàng gia hoặc thần thánh.
- Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm lịch sử hoặc văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến yếu tố lịch sử, văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, đời thường vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được giải thích thêm trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kiệu hoặc sân khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với từ "kiệu" ở chỗ "long đình" mang sắc thái trang trọng hơn, thường dành cho vua hoặc thần.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc long đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ kích thước, màu sắc hoặc các danh từ chỉ người, ví dụ: "long đình lớn", "long đình của vua".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





